17.10.2019
09:29
Top giải đấu
Bỉ

Lịch thi đấu Bỉ Jupiler League

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Thắng Hòa Thua Đối đầu  

Bỉ - VĐQG Bỉ (8)

 
19/10/19 01:30 [8] Royal Excel Mouscron - Club Brugge [1] - - - Lịch sử  
19/10/19 22:59 [2] Standard Liege - Genk [5] - - - Lịch sử  
20/10/19 01:00 [11] Kortrijk - Zulte Waregem [7] - - - Lịch sử  
20/10/19 01:00 [12] KV Oostende - AS Eupen [15] - - - Lịch sử  
20/10/19 01:30 [3] Gent - Red Star Waasland-Beveren [14] - - - Lịch sử  
20/10/19 19:30 [6] KV Mechelen - Royal Antwerp FC [4] - - - Lịch sử  
20/10/19 22:59 [13] Anderlecht - St.-Truidense VV [10] - - - Lịch sử  
21/10/19 01:00 [16] Cercle Brugge - Sporting Charleroi [9] - - - Lịch sử  
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu

Kết quả Bỉ Jupiler League

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Thắng Hòa Thua Đối đầu  

Bỉ - VĐQG Bỉ (10)

 
07/10/19 04:20 [8] Genk 2-1 Royal Excel Mouscron [7] - - - Lịch sử
07/10/19 04:20 [5] Royal Antwerp FC 2-2 Standard Liege [2] - - - Lịch sử
07/10/19 04:20 [1] Club Brugge 4-0 Gent [3] - - - Lịch sử
06/10/19 04:32 [13] Kortrijk 4-0 St.-Truidense VV [10] - - - Lịch sử
06/10/19 04:32 [15] Red Star Waasland-Beveren 3-1 KV Oostende [11] - - - Lịch sử
06/10/19 04:32 [8] Zulte Waregem 6-0 Cercle Brugge [16] - - - Lịch sử
06/10/19 04:32 [14] AS Eupen 0-2 KV Mechelen [7] - - - Lịch sử
05/10/19 01:30 [9] Sporting Charleroi 1-2 Anderlecht [13] - - - Lịch sử
30/09/19 01:00 [11] KV Oostende 0-0 Royal Antwerp FC [5] - - - Lịch sử
29/09/19 22:59 [2] Standard Liege 0-0 Sporting Charleroi [10] - - - Lịch sử
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Club Brugge11002023
2 Gent00000000
3 Anderlecht00000000
4 Standard Liege00000000
5 Kortrijk00000000
6 Genk100102-20
7 Lierse00000000
8 KV Mechelen00000000
9 Oud Heverlee Leuven00000000
10 Cercle Brugge00000000
11 Germinal Beerschot00000000
12 Zulte-Waregem00000000
13 Lokeren00000000
14 RAEC Bergen Mons00000000
15 St.-Truidense VV00000000
16 Westerlo00000000
17 Anderlecht30207361263567
18 Club Brugge30194751321961
19 Gent30175863352856
20 Standard Liege30149743331051
21 Genk301371060441646
22 Kortrijk30137103936346
23 Cercle Brugge30137103637-146
24 Lokeren30111184840844
25 KV Mechelen30107134050-1037
26 RAEC Bergen Mons3099125055-536
27 Germinal Beerschot3099124551-636
28 Lierse30613112436-1231
29 Zulte-Waregem30612123238-630
30 Oud Heverlee Leuven3078153858-2029
31 Westerlo3055202959-3020
32 St.-Truidense VV30310173261-2919
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Club Brugge11002023
2 Genk00000000
3 Gent00000000
4 Anderlecht00000000
5 Standard Liege00000000
6 Kortrijk00000000
7 KV Mechelen00000000
8 Oud Heverlee Leuven00000000
9 Cercle Brugge00000000
10 Lierse00000000
11 Lokeren00000000
12 RAEC Bergen Mons00000000
13 Germinal Beerschot00000000
14 Zulte-Waregem00000000
15 St.-Truidense VV00000000
16 Westerlo00000000
17 Anderlecht15132044133141
18 Club Brugge15121230102037
19 Standard Liege1510412891934
20 Genk15103236112533
21 Gent15101436132331
22 Kortrijk159332416830
23 Germinal Beerschot1577126131328
24 RAEC Bergen Mons157533223926
25 Cercle Brugge157441914525
26 KV Mechelen157352220224
27 Lokeren156542115623
28 Zulte-Waregem156542319423
29 Oud Heverlee Leuven155552524120
30 Lierse154831615120
31 Westerlo154381926-715
32 St.-Truidense VV152672029-912
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Gent00000000
2 Club Brugge00000000
3 Anderlecht00000000
4 Standard Liege00000000
5 Kortrijk00000000
6 Genk100102-20
7 Lierse00000000
8 KV Mechelen00000000
9 Oud Heverlee Leuven00000000
10 Cercle Brugge00000000
11 Germinal Beerschot00000000
12 Zulte-Waregem00000000
13 Lokeren00000000
14 RAEC Bergen Mons00000000
15 St.-Truidense VV00000000
16 Westerlo00000000
17 Anderlecht157531713426
18 Gent157442722525
19 Club Brugge157352122-124
20 Lokeren155642725221
21 Cercle Brugge156361723-621
22 Standard Liege154561524-917
23 Kortrijk154471520-516
24 Genk153482433-913
25 KV Mechelen153481830-1213
26 Lierse15258821-1311
27 RAEC Bergen Mons152491832-1410
28 Oud Heverlee Leuven1523101334-219
29 Germinal Beerschot1522111938-198
30 Zulte-Waregem15078919-107
31 St.-Truidense VV1514101232-207
32 Westerlo1512121033-235

Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất

Các trận đã kết thúc 241 80.6%
Các trận chưa diễn ra 58 19.4%
Chiến thắng trên sân nhà 120 49.79%
Trận hòa 65 26.97%
Chiến thắng trên sân khách 56 23.24%
Tổng số bàn thắng 693 Trung bình 2.88 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 423 Trung bình 1.76 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 270 Trung bình 1.12 bàn/trận
Đội bóng công kích tốt nhất Gent, 63 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà Anderlecht, 44 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách Lokeren,Gent, 27 bàn
Đội bóng công kích kém nhất Lierse, 24 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà Lierse, 16 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách Lierse, 8 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất Anderlecht, 26 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Standard Liege, 9 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Anderlecht, 13 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất St.-Truidense VV, 61 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà St.-Truidense VV, 29 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Germinal Beerschot, 38 bàn

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng