22.10.2019
00:51
Top giải đấu
Ru-ma-ni

Lịch thi đấu Ru-ma-ni Divizia A

Không có dữ liệu phù hợp
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu

Kết quả Ru-ma-ni Divizia A

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Thắng Hòa Thua Đối đầu  

Ru-ma-ni - VĐQG Ru-ma-ni (20)

 
22' H1 [6] CSM Politehnica Iasi(T) 0-0 FC Botosani [9] - - - Lịch sử  
21/10/19 02:40 [9] Sepsi 2-3 Astra Giurgiu [8] - - - Lịch sử
21/10/19 00:30 [10] Chindia Targoviste 1-2 FC Steaua Bucuresti [11] - - - Lịch sử
20/10/19 19:30 [13] Academica Clinceni 0-0 FC Viitorul Constanta [2] - - - Lịch sử
20/10/19 04:40 [1] CFR Cluj 2-0 CS Universitatea Craiova [3] - - - Lịch sử
19/10/19 00:30 [11] Dinamo Bucuresti 2-0 Gaz Metan Medias [4] - - - Lịch sử
18/10/19 22:00 [12] Hermannstadt 0-0 FC Voluntari [14] - - - Lịch sử
08/10/19 04:20 [8] Astra Giurgiu 0-0 Hermannstadt [12] - - - Lịch sử
08/10/19 04:20 [14] FC Voluntari 0-1 Chindia Targoviste [11] - - - Lịch sử
07/10/19 04:20 [3] FC Viitorul Constanta 3-1 CFR Cluj [1] - - - Lịch sử
06/10/19 04:32 [9] FC Steaua Bucuresti 1-1 Dinamo Bucuresti [10] - - - Lịch sử
06/10/19 04:31 [4] Gaz Metan Medias 2-1 Academica Clinceni [13] - - - Lịch sử
05/10/19 00:30 [2] CS Universitatea Craiova 1-1 CSM Politehnica Iasi [5] - - - Lịch sử
04/10/19 22:00 [6] FC Botosani 1-1 Sepsi [8] - - - Lịch sử
30/09/19 00:30 [1] CFR Cluj 0-0 Gaz Metan Medias [4] - - - Lịch sử
29/09/19 21:00 [13] Academica Clinceni 0-0 FC Steaua Bucuresti [11] - - - Lịch sử
28/09/19 00:30 [10] Dinamo Bucuresti 0-0 FC Voluntari [14] - - - Lịch sử
24/09/19 04:10 [3] FC Viitorul Constanta 2-1 CSM Politehnica Iasi [5] - - - Lịch sử
23/09/19 00:30 [10] FC Steaua Bucuresti 0-0 CFR Cluj [1] - - - Lịch sử
22/09/19 21:30 [8] FC Botosani 0-3 Chindia Targoviste [13] - - - Lịch sử
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 FC Otelul Galati34217646252170
2 Politehnica Timisoara341715263382566
3 FC Vaslui341811551282365
4 FC Rapid Bucuresti341611743222159
5 Steaua Bucuresti34169944271757
6 Dinamo Bucuresti341681068521656
7 Gaz Metan Medias34141374132955
8 Universitaea Cluj34138134854-647
9 FC Astra Ploiesti34101593630645
10 CFR Cluj341112115045545
11 FCM Targu Mures34129133441-745
12 FC Brasov341013113440-643
13 Pandurii34910153646-1037
14 FC Gloria Bistrita34811153449-1535
15 Universitatea Craiova3479183548-1330
16 AS FC Victoria Branesti34510193561-2625
17 Unirea Urziceni3467212363-4025
18 Sportul Studentesc3472253858-2023
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 FC Otelul Galati17125029121741
2 FC Vaslui17124134142040
3 Politehnica Timisoara17116037172039
4 FC Rapid Bucuresti1710612872136
5 Dinamo Bucuresti1794440281231
6 Steaua Bucuresti1794428161231
7 Gaz Metan Medias1787222121031
8 Pandurii178542215729
9 CFR Cluj178452617928
10 FCM Targu Mures179172120128
11 Universitaea Cluj177642821727
12 FC Astra Ploiesti177641812627
13 FC Gloria Bistrita176832018226
14 FC Brasov176832018226
15 Unirea Urziceni176471521-622
16 Sportul Studentesc1761102622419
17 AS FC Victoria Branesti174671922-318
18 Universitatea Craiova174581618-217
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 FC Otelul Galati179261713429
2 Politehnica Timisoara176922621527
3 Steaua Bucuresti177551611526
4 Dinamo Bucuresti177462824425
5 FC Vaslui176741714325
6 Gaz Metan Medias176651920-124
7 FC Rapid Bucuresti176561515023
8 Universitaea Cluj176292033-1320
9 FC Astra Ploiesti173951818018
10 CFR Cluj173862428-417
11 FC Brasov174581422-817
12 FCM Targu Mures173861321-817
13 Universitatea Craiova1734101930-1113
14 FC Gloria Bistrita1723121431-179
15 Pandurii1715111431-178
16 AS FC Victoria Branesti1714121639-237
17 Sportul Studentesc1711151236-244
18 Unirea Urziceni170314842-343

Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất

Các trận đã kết thúc 306 100%
Các trận chưa diễn ra 0 0%
Chiến thắng trên sân nhà 142 46.41%
Trận hòa 90 29.41%
Chiến thắng trên sân khách 74 24.18%
Tổng số bàn thắng 759 Trung bình 2.48 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 449 Trung bình 1.47 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 310 Trung bình 1.01 bàn/trận
Đội bóng công kích tốt nhất Dinamo Bucuresti, 68 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà Dinamo Bucuresti, 40 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách Dinamo Bucuresti, 28 bàn
Đội bóng công kích kém nhất Unirea Urziceni, 23 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà Unirea Urziceni, 15 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách Unirea Urziceni, 8 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất FC Rapid Bucuresti, 22 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà FC Rapid Bucuresti, 7 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Steaua Bucuresti, 11 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Unirea Urziceni, 63 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Dinamo Bucuresti, 28 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Unirea Urziceni, 42 bàn

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng