Vancouver Whitecaps FC

Thành lập: 2009
Quốc gia: Mỹ
Sân vận động: Empire Field, Vancouver
Sức chứa: 27,528
Địa chỉ: Suite 550, 375 Water Street V6B 5C6 Vancouver, British Columbia
Website: http://www.whitecapssoccer.com/
Email: info@whitecapsfc.com
Độ tuổi trung bình: 25.36
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Teitur Thordarson
Ngày sinh: 1952-1-14
Quốc tịch: Iceland
Đội bóng đang tham gia: Vancouver Whitecaps FC
Ngày gia nhập: 2007-12-11
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Vancouver Whitecaps FC

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Joe Cannon Joe Cannon Mỹ Thủ môn 1 1975-1-1 188cm 86kg
2 Jay Nolly Jay Nolly Mỹ Thủ môn 18 1982-1-2 191cm 98kg
3 Brian Sylvestre Brian Sylvestre Mỹ Thủ môn 27 1992-12-19 - -
4 Michael Boxall Michael Boxall New Zealand Hậu vệ 2 1988-8-18 188cm 90kg
5 Bilal Duckett Bilal Duckett Mỹ Hậu vệ 3 1989-1-9 - -
6 Chris Williams Chris Williams Canada Hậu vệ 4 1981-6-1 178cm 72kg
7 Alain Rochat Alain Rochat Thụy Sĩ Hậu vệ 4 1983-2-1 182cm 78kg
8 Jay Demerit Jay Demerit Mỹ Hậu vệ 6 1979-12-4 180cm 82kg
9 Greg Janicki Greg Janicki Mỹ Hậu vệ 14 1984-7-9 190cm 86kg
10 Blake Wagner Blake Wagner Mỹ Hậu vệ 19 1988-1-29 178cm 75kg
11 Jonathan Leathers Jonathan Leathers Mỹ Hậu vệ 25 1985-11-05 175cm 72kg
12 Terry Dunfield Terry Dunfield Canada Tiền vệ 7 1982-2-20 170cm 64kg
13 Wesley Knight Wesley Knight Mỹ Tiền vệ 8 1986-9-6 180cm 79kg
14 John Thorrington John Thorrington Mỹ Tiền vệ 11 1979-07-10 173cm 66kg
15 Jeb Brovsky Jeb Brovsky Mỹ Tiền vệ 12 1988-3-12 - -
16 Michael Nanchoff Michael Nanchoff Mỹ Tiền vệ 13 1988-9-24 173cm 68kg
17 Philippe Davies Philippe Davies Canada Tiền vệ 15 1990-12-12 183cm -
18 Nizzar Khalfan Nizzar Khalfan Tanzania Tiền vệ 16 1988-6-21 170cm -
19 Davide Chiumiento Davide Chiumiento Thụy Sĩ Tiền vệ 20 1984-11-22 173cm 67kg
20 Shea Salinas Shea Salinas Mỹ Tiền vệ 22 1979-01-05 178cm 70kg
21 Gershon Koffie Gershon Koffie Ghana Tiền vệ 28 1991-8-25 180cm -
22 Russell Teibert Russell Teibert Canada Tiền vệ 31 1992-12-22 - -
23 Kevin Harmse Kevin Harmse Canada Tiền vệ 32 1984-7-4 188cm 84kg
24 Atiba Harris Atiba Harris Zambia Tiền đạo 9 1985-1-9 191cm 84kg
25 Omar Salgado Omar Salgado Mỹ Tiền đạo 17 1993-9-10 193cm 77kg
26 Tan Long Tan Long Trung Quốc Tiền đạo 23 1988-4-1 185 -
27 Eric Hassli Eric Hassli Pháp Tiền đạo 29 1981-5-3 193cm 95kg
28 Camilo da Silva Sanvezzo Camilo da Silva Sanvezzo Brazil Tiền đạo 37 1988-7-21 170cm 70kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng