Union Berlin

Thành lập: 1966-6-17
Quốc gia: Đức
Sân vận động: Alte Försterei
Sức chứa: 18,000
Địa chỉ: Hammerlingstrasse 80 - 88 12555 Berlin
Website: http://www.fc-union-berlin.de
Email: Chưa cập nhật dữ liệu
Độ tuổi trung bình: 26.19
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Uwe Neuhaus
Ngày sinh: 1959-11-26
Quốc tịch: Đức
Đội bóng đang tham gia: Union Berlin
Ngày gia nhập: 2007-7
Đội bóng trước: Borussia Dortmund
Đội bóng cũ: Borussia Dortmund

Danh sách cầu thủ của đội bóng Union Berlin

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Jan Glinker Jan Glinker Đức Thủ môn 1 1984-1-18 187cm 81kg
2 Christoph Haker Christoph Haker Đức Thủ môn 13 1991-2-6 191cm 92kg
3 Marcel Hottecke Marcel Hottecke Đức Thủ môn 40 1987-4-25 199cm 102kg
4 Ahmed Reda Madouni Ahmed Reda Madouni Pháp Hậu vệ 4 1980-10-4 192cm 93kg
5 Christian Stuff Christian Stuff Đức Hậu vệ 5 1982-8-11 199cm 93kg
6 Bernd Rauw Bernd Rauw Bỉ Hậu vệ 6 1980-1-8 183cm 83kg
7 Patrick Kohlmann Patrick Kohlmann Đức Hậu vệ 7 1983-2-25 182cm 75kg
8 Paul Thomik Paul Thomik Đức Hậu vệ 14 1985-1-25 178cm 72kg
9 Daniel Gohlert Daniel Gohlert Đức Hậu vệ 15 1980-9-25 186cm 82kg
10 Maurice Trapp Maurice Trapp Đức Hậu vệ 18 1991-12-31 191cm 87kg
11 Stefan Gill Stefan Gill Đức Hậu vệ 26 1989-1-1 - -
12 Bone Uaferro Bone Uaferro Đức Hậu vệ 27 1992-1-4 191cm 76kg
13 Michael Parensen Michael Parensen Đức Hậu vệ 29 1986-6-24 180cm 80kg
14 Dominic Peitz Dominic Peitz Đức Tiền vệ 3 1984-9-11 196cm 91kg
15 Macchambes Younga-Mouhani Macchambes Younga-Mouhani Đức Tiền vệ 8 1974-8-1 180cm 74kg
16 Santi Kolk Santi Kolk Hà Lan Tiền vệ 10 1981-10-2 180cm 74kg
17 Christoph Menz Christoph Menz Đức Tiền vệ 16 1988-12-22 185cm 77kg
18 Torsten Mattuschka Torsten Mattuschka Đức Tiền vệ 17 1980-10-4 186cm 83kg
19 Jerome Polenz Jerome Polenz Đức Tiền vệ 20 1986-11-7 182cm 73kg
20 Bjorn Brunnemann Bjorn Brunnemann Đức Tiền vệ 23 1980-8-6 183cm 80kg
21 Christopher Quiering Christopher Quiering Đức Tiền đạo 2 1990-11-23 172cm 67kg
22 John Jairo Mosquera John Jairo Mosquera Colombia Tiền đạo 9 1988-1-15 192cm 84kg
23 Kenan Sahin Kenan Sahin Đức Tiền đạo 11 1984-10-27 184cm 84kg
24 Chinedu Ede Chinedu Ede Đức Tiền đạo 19 1987-2-5 179cm 82kg
25 Halil Savran Halil Savran Đức Tiền đạo 21 1985-6-20 181cm 82kg
26 Karim Benyamina Karim Benyamina Đức Tiền đạo 22 1981-12-18 178cm 75kg
27 Steven Skrzybski Steven Skrzybski Đức Tiền đạo 24 1992-11-18 173cm 64kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng