Stabaek

Thành lập: 1912-3-16
Quốc gia: Na Uy
Sân vận động: Telenor Arena Stadium
Sức chứa: 8,000
Địa chỉ: Postboks 103, 1319 Bekkestua
Website: http://www.stabak.no
Email: admin@stabak.no
Độ tuổi trung bình: 26.85
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Jorgen Lennartsson
Ngày sinh:
Quốc tịch: Chưa cập nhật
Đội bóng đang tham gia: Stabaek
Ngày gia nhập: 2011-1-1
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Stabaek

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Jon Knudsen Jon Knudsen Na Uy Thủ môn 1 1974-11-20 185cm 82kg
2 Jan Kjell Larsen Jan Kjell Larsen Na Uy Thủ môn 33 1983-6-24 193cm 96kg
3 Bjarni Olafur Eiriksson Bjarni Olafur Eiriksson Iceland Hậu vệ 2 1982-3-28 191cm 87kg
4 Tom Stenvoll Tom Stenvoll Na Uy Hậu vệ 6 1978-3-27 175cm 74kg
5 Morten Morisbak Skjonsberg(Morten M.Skjonsberg) Morten Morisbak Skjonsberg(Morten M.Skjonsberg) Na Uy Hậu vệ 15 1983-2-12 183cm 80kg
6 Vegar Eggen Hedenstad Vegar Eggen Hedenstad Na Uy Hậu vệ 23 1991-6-26 178cm 72kg
7 Haris Skenderovic Haris Skenderovic Thụy Điển Hậu vệ 29 1981-11-3 187cm 82kg
8 Jorgen Hammer Jorgen Hammer Na Uy Tiền vệ 5 1991-4-2 - -
9 Henning Hauger Henning Hauger Na Uy Tiền vệ 7 1985-7-17 179cm 71kg
10 Alain Junior Olle Alain Junior Olle Cameroon Tiền vệ 8 1987-4-11 175cm 73kg
11 Espen Hoff Espen Hoff Na Uy Tiền vệ 8 1981-11-20 172cm 71kg
12 Palmi Rafn Palmason Palmi Rafn Palmason Iceland Tiền vệ 13 1984-11-9 185cm 83kg
13 Diogo da Costa Oliveira Diogo da Costa Oliveira Brazil Tiền vệ 14 1988-1-14 174cm 70kg
14 Tor Marius Gromstad Tor Marius Gromstad Na Uy Tiền vệ 16 1989-7-8 185cm 75kg
15 Pontus Farnerud Pontus Farnerud Thụy Điển Tiền vệ 17 1980-6-4 177cm 70kg
16 Johan Andersson Johan Andersson Thụy Điển Tiền vệ 19 1983-8-22 188cm 70kg
17 Mikkel Diskerud Mikkel Diskerud Na Uy Tiền vệ 21 1990-10-2 184cm 71kg
18 Jorgen Skjelvik Jorgen Skjelvik Na Uy Tiền vệ 24 1991-7-5 183cm -
19 Erik Benjaminsen Erik Benjaminsen Na Uy Tiền vệ 25 1992-9-3 180cm 69kg
20 Gilles Mbang Ondo Gilles Mbang Ondo Ga-bông Tiền đạo 9 1985-10-10 189cm 82 kg
21 Veigar Pall Gunnarsson Veigar Pall Gunnarsson Iceland Tiền đạo 10 1980-3-21 175cm 76kg
22 Marius Helle Marius Helle Na Uy Tiền đạo 11 1983-8-11 - -
23 Daniel Nannskog Daniel Nannskog Thụy Điển Tiền đạo 11 1974-5-22 180cm 76kg
24 Torstein Andersen Aase Torstein Andersen Aase Na Uy Tiền đạo 27 1991-10-24 191cm 83kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng