Osters IF

Thành lập: 1930-4-20
Quốc gia: Thụy Điển
Sân vận động: Varendsvallen
Sức chứa: 15062
Địa chỉ: Värendsvallen 35246 VÄXJÖ
Website: http://www.osterfotboll.com/
Email: info@osterfotboll.com
Độ tuổi trung bình: Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật
Ngày sinh: Chưa cập nhật
Quốc tịch: Chưa cập nhật
Đội bóng đang tham gia: Osters IF
Ngày gia nhập: Chưa cập nhật
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Osters IF

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Bjorn Akesson Bjorn Akesson Thụy Điển Thủ môn 1 1978-2-4 180cm 77kg
2 Rasmus Ryden Rasmus Ryden Thụy Điển Thủ môn 12 1983-3-23 187cm 85kg
3 Darmin Sobo Darmin Sobo Thụy Điển Thủ môn 31 1992-12-01 184cm 76kg
4 Fredrik Bild Fredrik Bild - Hậu vệ 3 186 cm 86 kg
5 Manz Karlsson Manz Karlsson Thụy Điển Hậu vệ 3 1989-4-4 191cm 83kg
6 Stefan Karlsson Stefan Karlsson Thụy Điển Hậu vệ 5 1988-12-15 178cm 78kg
7 Mario Vasilj Mario Vasilj Thụy Điển Hậu vệ 6 1983-12-23 191cm 84 kg
8 Elmin Nurkic Elmin Nurkic Thụy Điển Hậu vệ 21 1991-12-21 184cm 77kg
9 Enes Smajlovic Enes Smajlovic Thụy Điển Tiền vệ 4 1986-3-17 182 cm 75 kg
10 Charles Anderson Charles Anderson Cameroon Tiền vệ 4 1985-12-28 170cm 69kg
11 Danny Tadaris Danny Tadaris Thụy Điển Tiền vệ 5 1989-6-28 180cm 77kg
12 Jabu Jeremiah Pule-Mahlangu Jabu Jeremiah Pule-Mahlangu Nam Phi Tiền vệ 8 1980-7-11 168cm -
13 Freddy Borg Freddy Borg Thụy Điển Tiền vệ 9 1983-11-27 185cm 89kg
14 David Vidarsson(David Thor Vidarsson) David Vidarsson(David Thor Vidarsson) Iceland Tiền vệ 10 1984-4-24 187cm 85kg
15 Daniel Petersson Daniel Petersson Thụy Điển Tiền vệ 11 1976-1-20 174cm 73kg
16 Daniel Pettersson Daniel Pettersson Thụy Điển Tiền vệ 11 1976-1-20 173 cm 74 kg
17 Christoffer Katenda Christoffer Katenda Thụy Điển Tiền vệ 14 1992-7-5 185cm 73kg
18 Patrik Bojent Karlsson Patrik Bojent Karlsson Thụy Điển Tiền vệ 15 1980-12-26 184cm 80kg
19 Johan Frisk Johan Frisk Thụy Điển Tiền vệ 16 1990-4-2 186 cm 84 kg
20 Alexander Henningsson Alexander Henningsson Thụy Điển Tiền vệ 22 1990-5-14 185cm 76kg
21 Oliver Nedanovski Oliver Nedanovski Thụy Điển Tiền vệ 24 1991-5-13 187cm 76kg
22 Niklas Moberg Niklas Moberg Thụy Điển Tiền đạo 7 1981-7-27 183cm 78kg
23 Tomas Petry Tomas Petry - Tiền đạo 14 - -
24 Olivier Karekezi Olivier Karekezi Rwanda Tiền đạo 17 1983-5-25 189cm 81kg
25 Matteo Blomkvist-Zampi Matteo Blomkvist-Zampi Thụy Điển Tiền đạo 19 1990-8-15 181cm 74kg
26 Anton Henningsson Anton Henningsson Thụy Điển Tiền đạo 26 1992-4-9 190cm 86kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng