Necaxa

Thành lập: Chưa cập nhật dữ liệu
Quốc gia: Mexico
Sân vận động: Victoria
Sức chứa: Chưa cập nhật dữ liệu
Địa chỉ: Blvd. Juan Pablo II No. 1301
Website: http://www.clubnecaxa.com/
Email: Chưa cập nhật dữ liệu
Độ tuổi trung bình: 28.52
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Daniel Alberto Brailovsky Poliak
Ngày sinh: 1985-11-18
Quốc tịch: Argentina
Đội bóng đang tham gia: Necaxa
Ngày gia nhập: 2010-9-1
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Necaxa

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Ivan Vazquez Mellado(Edmundo Ivan Vazquez Mellado Perez) Ivan Vazquez Mellado(Edmundo Ivan Vazquez Mellado Perez) Mexico Thủ môn 1 1982-12-14 182cm 72kg
2 Pedro Hernandez Calderon Pedro Hernandez Calderon Mexico Thủ môn 21 1981-6-21 187cm 83kg
3 Oscar Perez Oscar Perez Mexico Thủ môn 26 172cm 73kg
4 Arturo Javier Ledesma Perez Arturo Javier Ledesma Perez Mexico Hậu vệ 2 1988-5-25 181cm 76kg
5 Luis Alberto Padilla(Luis Alberto Padilla Ponce) Luis Alberto Padilla(Luis Alberto Padilla Ponce) Mexico Hậu vệ 4 1985-2-24 185cm 75kg
6 Fernando Salazar Lomeli Fernando Salazar Lomeli Mexico Hậu vệ 5 1979-7-13 178cm 66kg
7 Obed Isai Rincon(Obed Isai Rincon Lopez) Obed Isai Rincon(Obed Isai Rincon Lopez) Mexico Hậu vệ 6 1985-2-4 180cm 80kg
8 Pierre Leonardo Ibarra Corral Pierre Leonardo Ibarra Corral Mexico Hậu vệ 28 1983-1-18 176cm 73kg
9 Gil Cordero Gil Cordero Mexico Hậu vệ 30 1992-4-13 - -
10 Daniel Angel Cervantes Fraire Daniel Angel Cervantes Fraire Mexico Hậu vệ 43 1990-6-28 179cm -
11 Everaldo Vergne de Assis Barbosa Everaldo Vergne de Assis Barbosa Brazil Tiền vệ 8 1975-9-12 175cm 79kg
12 Luis Alonso Sandoval(Luis Alonso Sandoval Oliva) Luis Alonso Sandoval(Luis Alonso Sandoval Oliva) Mexico Tiền vệ 11 1981-9-27 171cm 54kg
13 Luis Ernesto Perez Martinez Luis Ernesto Perez Martinez Mexico Tiền vệ 12 1989-3-15 175cm 74kg
14 Juan Carlos Mosqueda Andrade Juan Carlos Mosqueda Andrade Mexico Tiền vệ 13 1985-4-17 167cm 63kg
15 Paul Cesar Chavez Quirarte Paul Cesar Chavez Quirarte Mexico Tiền vệ 15 1976-1-7 176cm 68kg
16 Jesus Alejandro Palacios Olague Jesus Alejandro Palacios Olague Mexico Tiền vệ 17 1983-2-7 178cm 67kg
17 Ismael Iniguez Gonzalez Ismael Iniguez Gonzalez Mexico Tiền vệ 20 1981-7-23 169cm 65kg
18 Luis Francisco Garcia Caldera Luis Francisco Garcia Caldera Mexico Tiền vệ 22 1987-6-21 179cm 75kg
19 Javier Saavedra Vazquez Javier Saavedra Vazquez Mexico Tiền vệ 23 170cm 63kg
20 Silva Juan Carlos(Juan Carlos Silva) Silva Juan Carlos(Juan Carlos Silva) Mexico Tiền vệ 23 1988-2-6 170cm 75kg
21 Christian Andres Suarez(Christian Andres Suarez Valencia) Christian Andres Suarez(Christian Andres Suarez Valencia) Ecuador Tiền đạo 7 1985-11-2 174cm 74kg
22 Sergio Blanco Sergio Blanco Uruguay Tiền đạo 10 1981-11-25 170cm 71kg
23 Dario Alejandro Gandin Dario Alejandro Gandin Argentina Tiền đạo 14 1983-12-7 179cm 82kg
24 Ulises Mendivil Armenta Ulises Mendivil Armenta Mexico Tiền đạo 19 1980-9-3 185cm 82kg
25 Ezequiel Orozco Padilla(Ezequiel Francisco Orozco Padilla) Ezequiel Orozco Padilla(Ezequiel Francisco Orozco Padilla) Mexico Tiền đạo 27 1988-11-23 174cm 73kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng