Maccabi Tel Aviv

Thành lập: 1906
Quốc gia: Israel
Sân vận động: Bloomfield
Sức chứa: 16,500
Địa chỉ: Hacharutz Street 19, P.O.Box 4081, 61040 Tel Aviv
Website: http://www.maccabi-tlv.co.il
Email: info@maccabi-tlv.co.il
Độ tuổi trung bình: 26.7
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Yossi Mizrahi
Ngày sinh: 1953-4-4
Quốc tịch: Israel
Đội bóng đang tham gia: Maccabi Tel Aviv
Ngày gia nhập:
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Maccabi Tel Aviv

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Liran Strauber Liran Strauber Israel Thủ môn 1 1974-8-20 190cm 74kg
2 Guy Solomon Guy Solomon Israel Thủ môn 22 1977-9-23 185cm -
3 Hen Mike Hen Mike Israel Thủ môn 31 1990-8-17 - -
4 Klemi Saban Klemi Saban Israel Hậu vệ 2 1980-2-17 - -
5 Nivaldo Batista Santana Nivaldo Batista Santana Brazil Hậu vệ 4 1980-6-23 188cm 76kg
6 Nissim Kapiloto Nissim Kapiloto Israel Hậu vệ 5 1989-10-1 - -
7 Yoav David Ziv Yoav David Ziv Israel Hậu vệ 14 1981-3-16 176cm 75kg
8 Savo Pavicevic Savo Pavicevic Montenegro Hậu vệ 17 1980-12-11 187cm 86kg
9 Roni Gafni Roni Gafni Israel Hậu vệ 18 1980-3-11 181cm 75kg
10 Lior Jan Lior Jan I-xra-en Hậu vệ 20 1986-8-21 181cm 75kg
11 Hallbi Maor Hallbi Maor Israel Hậu vệ 25 1990-5-30 - -
12 Avi Strul Avi Strul Israel Hậu vệ 26 1980-9-18 186cm 78kg
13 Ori Shitrit Ori Shitrit Israel Hậu vệ 26 1986-1-21 176cm 65kg
14 Albert Baning Albert Baning Cameroon Tiền vệ 3 1985-3-19 189cm 83kg
15 Haris Medunjanin Haris Medunjanin Bosnia and Herzegovina Tiền vệ 6 1985-3-8 188cm 78kg
16 Maor Bar Buzaglo Maor Bar Buzaglo Israel Tiền vệ 11 1988-1-14 175cm 72kg
17 Dor Malul Dor Malul Israel Tiền vệ 19 1989-4-30 181cm 72kg
18 Djibril Sidibe Djibril Sidibe Mali Tiền vệ 20 1982-3-23 180cm 75kg
19 Shiran Yeiny Shiran Yeiny Israel Tiền vệ 21 1986-12-8 175cm 61kg
20 Lugasi Moshe Lugasi Moshe Israel Tiền vệ 27 1991-2-4 - -
21 Peretz Reef Peretz Reef Israel Tiền vệ 29 1991-2-25 - -
22 Barak Itzhaki(Barak Yitzhaki) Barak Itzhaki(Barak Yitzhaki) Israel Tiền đạo 9 1984-9-25 174cm 68kg
23 Yuval Avidor Yuval Avidor Israel Tiền đạo 10 1986-10-19 - -
24 Dimitar Rangelov Dimitar Rangelov Bulgaria Tiền đạo 13 1983-2-9 183cm 80kg
25 Yaniv Azran Yaniv Azran Israel Tiền đạo 15 1983-5-12 - 73kg
26 Eliran Atar Eliran Atar Israel Tiền đạo 16 1987-2-17 178cm -
27 Roberto Damian Colautti Roberto Damian Colautti Israel Tiền đạo 24 1982-5-24 180cm 78kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng