Kashima Antlers

Thành lập: 1991-10-1
Quốc gia: Nhật Bản
Sân vận động: Kashima Soccer Stadium
Sức chứa: 39,026
Địa chỉ: 2887 Aou Higashiyama, Kashima City, Ibaraki 314-0021
Website: http://www.so-net.ne.jp/antlers/
Email: Chưa cập nhật dữ liệu
Độ tuổi trung bình: 25.82
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Oswaldo de Oliveira
Ngày sinh: 1950-12-5
Quốc tịch: Brazil
Đội bóng đang tham gia: Kashima Antlers
Ngày gia nhập: 2007
Đội bóng trước: Cruzeiro (MG)
Đội bóng cũ: Cruzeiro (MG),Fluminense (RJ),Al-Ahli Doha,Santos,Corinthians Paulista (SP),CR Flamengo (RJ),Vasco da Gama(RJ)

Danh sách cầu thủ của đội bóng Kashima Antlers

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Tetsu Sugiyama Tetsu Sugiyama Nhật Bản Thủ môn 1 1981-6-26 184cm 78kg
2 Hitoshi Sogahata Hitoshi Sogahata Nhật Bản Thủ môn 21 1979-8-2 187cm 80kg
3 Akihiro Sato Akihiro Sato Nhật Bản Thủ môn 29 1986-8-30 183cm 73kg
4 Naoki Yagi Naoki Yagi Nhật Bản Thủ môn 31 1991-12-18 198cm 70kg
5 Daiki Iwamasa Daiki Iwamasa Nhật Bản Hậu vệ 3 1982-1-30 187cm 85kg
6 Alex Antonio De Melo Santos Alex Antonio De Melo Santos Brazil Hậu vệ 5 1983-4-16 172cm 69kg
7 Toru Araiba Toru Araiba Nhật Bản Hậu vệ 7 1979-7-12 182cm 74kg
8 Masahiko Inoha Masahiko Inoha Nhật Bản Hậu vệ 19 1985-8-28 179cm 73kg
9 Daigo Nishi Daigo Nishi Nhật Bản Hậu vệ 22 1987-8-28 176cm 70kg
10 Gen Shoji Gen Shoji Nhật Bản Hậu vệ 23 1992-12-11 180cm 73kg
11 Takefumi Toma Takefumi Toma Nhật Bản Hậu vệ 24 1989-3-21 178cm 72kg
12 Koji Nakata Koji Nakata Nhật Bản Tiền vệ 6 1979-7-9 182cm 74kg
13 Takuya Nozawa Takuya Nozawa Nhật Bản Tiền vệ 8 1981-8-12 176cm 70kg
14 Masashi Motoyama Masashi Motoyama Nhật Bản Tiền vệ 10 1979-6-20 175cm 62kg
15 Fellype Gabriel de Melo e Silva Fellype Gabriel de Melo e Silva Brazil Tiền vệ 11 1985-12-6 176cm 68kg
16 Chikashi Masuda Chikashi Masuda Nhật Bản Tiền vệ 14 1985-6-19 179cm 75kg
17 Takeshi Aoki Takeshi Aoki Nhật Bản Tiền vệ 15 1982-9-28 183cm 75kg
18 Gaku Shibasaki Gaku Shibasaki Nhật Bản Tiền vệ 20 1992-5-28 175cm 62kg
19 Yasushi Endo Yasushi Endo Nhật Bản Tiền vệ 25 1988-4-7 168cm 69kg
20 Kenji Koyano Kenji Koyano Nhật Bản Tiền vệ 26 1988-6-22 170cm 62kg
21 Takahide Umebachi Takahide Umebachi Nhật Bản Tiền vệ 27 1992-6-8 175cm 66kg
22 Shoma Doi Shoma Doi Nhật Bản Tiền vệ 28 1992-5-21 172cm 60kg
23 Mitsuo Ogasawara Mitsuo Ogasawara Nhật Bản Tiền vệ 40 1979-4-5 173cm 72kg
24 Yuya Osako Yuya Osako Nhật Bản Tiền đạo 9 1990-5-18 182cm 70kg
25 Shinzo Koroki Shinzo Koroki Nhật Bản Tiền đạo 13 1986-7-31 175cm 67kg
26 Carlos Alexandre De Souza Silva, Carlao Carlos Alexandre De Souza Silva, Carlao Brazil Tiền đạo 18 1986-8-1 190cm 78kg
27 Yuzo Tashiro Yuzo Tashiro Nhật Bản Tiền đạo 30 1982-7-22 181cm 77kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng