Busan I'Park

Thành lập: 1983
Quốc gia: Hàn Quốc
Sân vận động: Busan Asiad Main Stadium
Sức chứa: 53,926
Địa chỉ: Geo-je 2-dong 1300,Yeonje-gu,Busan,Korea Republic
Website: http://www.busanipark.co.kr/
Email: Chưa cập nhật dữ liệu
Độ tuổi trung bình: Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Ahn Ik Soo
Ngày sinh: 1965-5-6
Quốc tịch: Hàn Quốc
Đội bóng đang tham gia: Busan I'Park
Ngày gia nhập: 2010-11
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Busan I'Park

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Lee Beom Young Lee Beom Young Hàn Quốc Thủ môn 1 1989-4-2 194cm 90kg
2 Sang Wook Jeon(Jeon Sang Wook) Sang Wook Jeon(Jeon Sang Wook) Hàn Quốc Thủ môn 21 1979-9-22 191cm 83kg
3 Kim Ji Hwan Kim Ji Hwan Hàn Quốc Thủ môn 31 1988-4-21 186cm 81kg
4 Hong Seong Yo Hong Seong Yo Hàn Quốc Hậu vệ 2 1979-5-26 185cm 79kg
5 Iain Fyfe Iain Fyfe Australia Hậu vệ 3 1982-4-3 189cm 87kg
6 Lee Jung Ho Lee Jung Ho Hàn Quốc Hậu vệ 4 1981-3-13 186cm 81kg
7 Lee Yo Han Lee Yo Han Hàn Quốc Hậu vệ 5 1985-12-18 184kg 76kg
8 Choo Sung Ho Choo Sung Ho Hàn Quốc Hậu vệ 15 1987-8-26 181cm 79kg
9 Lee Won Kyu Lee Won Kyu Hàn Quốc Hậu vệ 26 1988-5-1 181cm 74kg
10 Kim Chang Soo Kim Chang Soo Hàn Quốc Hậu vệ 27 1985-9-12 179cm 71kg
11 Kim Eung Jin Kim Eung Jin Hàn Quốc Hậu vệ 29 1987-3-9 184cm 75kg
12 Park Tae Min Park Tae Min Hàn Quốc Hậu vệ 33 1986-1-21 180cm 73kg
13 Lee Sang Hong Lee Sang Hong Hàn Quốc Hậu vệ 61 1979-2-4 178cm 68kg
14 Bas van den Brink Bas van den Brink Hà Lan Tiền vệ 6 1982-11-11 188cm 86kg
15 Kim Geun Cheol Kim Geun Cheol Hàn Quốc Tiền vệ 7 1983-6-24 177cm 75kg
16 Lee Kil Hoon Lee Kil Hoon Hàn Quốc Tiền vệ 8 1983-3-6 178cm 70kg
17 Lim Sang Hyub Lim Sang Hyub Hàn Quốc Tiền vệ 11 1988-7-8 180cm 73kg
18 Kim Ki Soo Kim Ki Soo Hàn Quốc Tiền vệ 13 1987-12-13 173cm 65kg
19 Yoo Ho Joon Yoo Ho Joon Hàn Quốc Tiền vệ 14 1985-1-14 183cm 77kg
20 Kim Ik Hyun Kim Ik Hyun Hàn Quốc Tiền vệ 17 1989-4-30 177cm 75kg
21 Shin In Seob Shin In Seob Hàn Quốc Tiền vệ 19 1989-6-1 175cm 70kg
22 Romulo Marques Macedo Romulo Marques Macedo Brazil Tiền vệ 22 1980-4-3 172cm 64kg
23 Park Jong Woo Park Jong Woo Hàn Quốc Tiền vệ 23 1989-3-10 180cm 74kg
24 Kim Tae Jun Kim Tae Jun Hàn Quốc Tiền vệ 24 - -
25 Lee Jong Won Lee Jong Won Hàn Quốc Tiền vệ 28 1989-3-14 176cm 70kg
26 Park Hee Do Park Hee Do Hàn Quốc Tiền vệ 30 1986-3-20 181cm 71kg
27 Shin Wan Hui Shin Wan Hui Hàn Quốc Tiền vệ 32 1988-5-12 178cm 73kg
28 Noh Yeong Hun Noh Yeong Hun Hàn Quốc Tiền vệ 36 1986-3-29 170cm 64kg
29 Jung Min Hyung Jung Min Hyung Hàn Quốc Tiền vệ 47 1987-5-14 175cm 71kg
30 Kim Han Yoon Kim Han Yoon Hàn Quốc Tiền vệ 49 1974-7-11 184cm 74kg
31 Choi Kwang Hee Choi Kwang Hee Hàn Quốc Tiền vệ 77 1984-5-17 172cm 64kg
32 Tassio Maia dos Santos Tassio Maia dos Santos Brazil Tiền đạo 9 1984-10-8 193cm 90kg
33 Felipe Azevedo Dos Santos Felipe Azevedo Dos Santos Tây Ban Nha Tiền đạo 10 1987-1-10 175cm 76kg
34 Yang Dong Hyun Yang Dong Hyun Hàn Quốc Tiền đạo 18 1986-3-28 187cm 83kg
35 Han Sang Woon Han Sang Woon Hàn Quốc Tiền đạo 20 1986-5-3 182cm 76kg
36 Han Ji Ho Han Ji Ho Hàn Quốc Tiền đạo 22 1988-12-15 179cm 72kg
37 Choi Jin Ho Choi Jin Ho Hàn Quốc Tiền đạo 25 1989-9-22 172cm 71kg
38 Yoon Dong Min Yoon Dong Min Hàn Quốc Tiền đạo 44 1988-7-20 176cm 72kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng