Athletic Bilbao

Thành lập: 1898-1-1
Quốc gia: Tây Ban Nha
Sân vận động: San Mames
Sức chứa: 39,750
Địa chỉ: Palacio Ibaigane, Alameda Mazarredo 23, ES-48009 BILBAO
Website: http://www.athletic-club.net
Email: prensa@athletic-club.net
Độ tuổi trung bình: 25.78
 
 

Vô địch Tây Ban Nha (La Liga): 8

1930, 1931, 1934, 1936, 1943, 1956, 1983 & 1984

Cup Nhà vua (Copa del Rey): 24

1902, 1903, 1904, 1909, 1911, 1914, 1915, 1916, 1921, 1923
1930, 1931, 1932, 1933, 1943, 1944, 1945, 1950, 1955, 1956
1958, 1969, 1973 & 1984

Siêu cup bóng đá Tây Ban Nha: 1

1950

Cup UEFA: 

vào VCK, 1976-1977

 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 

Athletic Bilbao là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Tây Ban Nha, có trụ sở ở thành phố Bilbao, tỉnh Biscay. Được thành lập vào năm 1928, Athletic Bilbao đang tham giự giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha (La Liga). Cùng với Barcelona, Athletic Bilbao chưa bao giờ xuống hạng. Sân nhà của Athletic Bilbao là San Mamés với sức chứa 39.750 người.

 
 
Joaquin Caparros
Ngày sinh: 1955-10-15
Quốc tịch: Tây Ban Nha
Đội bóng đang tham gia: Athletic Bilbao
Ngày gia nhập: 2007
Đội bóng trước: Deportivo La Coruna
Đội bóng cũ: Deportivo La Coruna,Sevilla,Villarreal

Danh sách cầu thủ của đội bóng Athletic Bilbao

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Gorka Iraizoz Moreno Gorka Iraizoz Moreno Tây Ban Nha Thủ môn 1 1981-3-6 191cm 92kg
2 Raul Fernandez Mateos Raul Fernandez Mateos Tây Ban Nha Thủ môn 13 1988-3-13 196cm 88 kg
3 Koikili Lertxundi Del Campo Koikili Lertxundi Del Campo Tây Ban Nha Hậu vệ 3 1980-12-23 168cm 68kg
4 Ustaritz Aldekoaotalora Astarloa Ustaritz Aldekoaotalora Astarloa Tây Ban Nha Hậu vệ 4 1983-2-16 183cm 77kg
5 Fernando Amorebieta Mardaras(Fernando Amorbieta Mardaras) Fernando Amorebieta Mardaras(Fernando Amorbieta Mardaras) Tây Ban Nha Hậu vệ 5 1985-3-29 192cm 85kg
6 Mike San Jose Dominguez Mike San Jose Dominguez Tây Ban Nha Hậu vệ 6 1989-5-30 186cm 77kg
7 Andoni Iraola Sagama Andoni Iraola Sagama Tây Ban Nha Hậu vệ 15 1982-6-22 182cm 74kg
8 Mikel Balenziaga Oruesagasti Mikel Balenziaga Oruesagasti Tây Ban Nha Hậu vệ 19 1988-2-29 179cm 74kg
9 Aitor Ocio Carrion Aitor Ocio Carrion Tây Ban Nha Hậu vệ 20 1976-11-28 187cm 80kg
10 Xabier Castillo Aranburu Xabier Castillo Aranburu Tây Ban Nha Hậu vệ 22 1986-3-29 184cm 75kg
11 Jon Aurtenetxe Jon Aurtenetxe Tây Ban Nha Hậu vệ 29 1992-1-3 182cm 82 kg
12 Jonas Ramalho Chimeno Jonas Ramalho Chimeno Tây Ban Nha Hậu vệ 31 1993-6-10 181cm 68kg
13 David Lopez Moreno David Lopez Moreno Tây Ban Nha Tiền vệ 7 1982-9-10 181cm 75kg
14 Ander Iturraspe Derteano Ander Iturraspe Derteano Tây Ban Nha Tiền vệ 8 1989-3-8 187cm 74kg
15 Igor Gabilondo del Campo Igor Gabilondo del Campo Tây Ban Nha Tiền vệ 11 1979-2-10 185cm 78kg
16 Markel Susaeta Laskurain Markel Susaeta Laskurain Tây Ban Nha Tiền vệ 14 1987-12-14 179cm 68kg
17 Pablo Orbaiz Lesaka Pablo Orbaiz Lesaka Tây Ban Nha Tiền vệ 16 1979-2-6 179cm 75kg
18 Carlos Gurpegi Nausia Carlos Gurpegi Nausia Tây Ban Nha Tiền vệ 18 1980-8-19 181cm 75kg
19 Javier Martinez Aginaga Javier Martinez Aginaga Tây Ban Nha Tiền vệ 24 1988-9-2 190cm 86kg
20 Gaizka Toquero Pinedo Gaizka Toquero Pinedo Tây Ban Nha Tiền đạo 2 1984-8-9 182cm 78kg
21 Fernando Llorente Torres Fernando Llorente Torres Tây Ban Nha Tiền đạo 9 1985-2-26 195cm 90kg
22 Oscar de Marcos Arana, Oscar Oscar de Marcos Arana, Oscar Tây Ban Nha Tiền đạo 10 1989-4-14 180cm 76kg
23 Ion Velez Martinez Ion Velez Martinez Tây Ban Nha Tiền đạo 23 1985-2-17 183cm 73kg
24 Igor Martinez Caseras Igor Martinez Caseras Tây Ban Nha Tiền đạo 26 1989-7-19 170cm 65kg
25 Iker Muniain Goni Iker Muniain Goni Tây Ban Nha Tiền đạo 27 1992-12-19 169cm 63kg
26 Ibai Gomez Perez Ibai Gomez Perez Tây Ban Nha Tiền đạo 28 1989-11-11 181 cm 75kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng