AS Eupen

Thành lập: 1945-7-9
Quốc gia: Bỉ
Sân vận động: Stadion am Kehrweg
Sức chứa: 4,200
Địa chỉ: Königliche Allgemeine Sportvereinigung Eupen, Schonefelderweg 125, BE-4700 EUPEN, Belgium
Website: http://www.as-eupen.be/
Email: Chưa cập nhật dữ liệu
Độ tuổi trung bình: Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Dany Ost
Ngày sinh: 1960-2-4
Quốc tịch: Bỉ
Đội bóng đang tham gia: AS Eupen
Ngày gia nhập: 2008-11-19
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng AS Eupen

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Radek Petr Radek Petr Séc Thủ môn 1 1987-2-24 197cm 88kg
2 Olivier Werner Olivier Werner Bỉ Thủ môn 12 1985-4-16 191cm 85kg
3 Joseph Biersard Joseph Biersard Bỉ Thủ môn 22 1991-4-29 184cm 77kg
4 Ibrahima Camara Ibrahima Camara Ghi-nê Hậu vệ 29 1985-1-1 169cm 69kg
5 Kevin Debaty Kevin Debaty Bỉ Thủ môn 89 1989-6-12 189cm -
6 Alessandro Iandoli Alessandro Iandoli Ý Hậu vệ 3 1984-4-29 181cm 76kg
7 Fazli Kocabas Fazli Kocabas Bỉ Hậu vệ 4 1990-1-1 185cm 80kg
8 Ervin Zukanovic Ervin Zukanovic Bosnia and Herzegovina Hậu vệ 5 1987-2-11 188cm 85kg
9 Nicolas Desenclos Nicolas Desenclos Pháp Hậu vệ 11 1989-2-11 188cm -
10 Gilles Colin Gilles Colin Bỉ Hậu vệ 17 1984-9-6 185cm -
11 Alex Costas Dos Santos Alex Costas Dos Santos Brazil Hậu vệ 20 1989-1-29 190cm -
12 Marc Hendrikx Marc Hendrikx Bỉ Tiền vệ 6 1974-7-2 184cm 80kg
13 Danijel Milicevic Danijel Milicevic Thụy Sĩ Tiền vệ 7 1986-1-5 171cm -
14 Jerome Colinet Jerome Colinet Bỉ Tiền vệ 16 1983-4-26 183cm -
15 Ibrahim Maaroufi Ibrahim Maaroufi Bỉ Tiền vệ 17 1989-1-18 183cm 71 kg
16 Enes Saglik Enes Saglik Bỉ Tiền vệ 18 1991-7-8 170cm 68kg
17 Olivier Vinamont Olivier Vinamont Bỉ Tiền vệ 21 1985-7-15 182cm -
18 Abderazak Jadid Abderazak Jadid Morocco Tiền vệ 28 1983-6-1 175cm 68kg
19 Pape Moussa Diakhate Pape Moussa Diakhate Senegal Tiền vệ 35 1989-4-22 186cm -
20 Jose Elpys Espinal Jose Elpys Espinal Đô-mi-ni-ca-na Tiền đạo 8 1982-11-14 178 cm 68 kg
21 Freddy Mombongo-Dues(Freddy Mombongo Dues) Freddy Mombongo-Dues(Freddy Mombongo Dues) Congo Tiền đạo 9 1985-8-30 185cm -
22 Matthias Lepiller Matthias Lepiller Pháp Tiền đạo 10 1988-6-12 180cm 75kg
23 Christian Kabasele Christian Kabasele Bỉ Tiền đạo 14 1991-2-24 186cm -
24 Marko Obradovic Marko Obradovic Montenegro Tiền đạo 15 1991-6-30 187cm -
25 Jefferson Andrade Siqueira,  Jeff Jefferson Andrade Siqueira, Jeff Brazil Tiền đạo 26 1988-1-6 189 cm 84 kg
26 Pablo Chavarria Pablo Chavarria Argentina Tiền đạo 26 1988-1-2 185cm 74kg
27 Mohamed Dahmane Mohamed Dahmane Pháp Tiền đạo 77 1982-4-9 180cm 74kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng