APOEL Nicosia

Thành lập: 1926
Quốc gia: Síp
Sân vận động: Neo GSP Stadium
Sức chứa: 23,400
Địa chỉ: PO Box 23709, 2 Lemesou Ave., 1686 Nicosia
Website: http://www.apoelfc.com.cy
Email: info@apoelfc.com.cy
Độ tuổi trung bình: 28.47
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật
Ngày sinh: Chưa cập nhật
Quốc tịch: Chưa cập nhật
Đội bóng đang tham gia: APOEL Nicosia
Ngày gia nhập: Chưa cập nhật
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng APOEL Nicosia

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Michalis Morfis Michalis Morfis Síp Thủ môn 1 1979-1-15 182cm 68kg
2 Dionisis Chiotis Dionisis Chiotis Hy Lạp Thủ môn 22 1977-6-4 185cm 84kg
3 Kyriakos Ioannou Kyriakos Ioannou Síp Thủ môn 60 1990-8-10 188cm 85kg
4 Panos Constantinou Panos Constantinou Síp Thủ môn 70 1985-11-1 180cm -
5 Tasos Kissas Tasos Kissas Síp Thủ môn 88 1988-1-18 182cm 78kg
6 Paulo Jorge Soares Gomes Paulo Jorge Soares Gomes Bồ Đào Nha Hậu vệ 3 1980-6-16 184cm 81kg
7 Boban Grncarov Boban Grncarov Macedonia FYR Hậu vệ 5 1982-8-12 193cm 89kg
8 Savvas Poursaitidis Savvas Poursaitidis Hy Lạp Hậu vệ 7 1976-6-23 173cm 69kg
9 Joost Broerse Joost Broerse Hà Lan Hậu vệ 14 1979-5-8 185cm 83kg
10 Marios Antoniades Marios Antoniades Síp Hậu vệ 15 1990-5-14 182cm 68kg
11 Marios Elia Marios Elia Síp Hậu vệ 19 1979-4-14 175cm 65kg
12 Christos Kontis Christos Kontis Hy Lạp Hậu vệ 24 1975-5-13 183cm 75kg
13 Evangelos Koutsopoulos(Vangelis Koutsopoulos) Evangelos Koutsopoulos(Vangelis Koutsopoulos) Hy Lạp Hậu vệ 44 1980-2-2 176cm -
14 William Boaventura William Boaventura Brazil Hậu vệ 88 1980-2-14 180cm 73kg
15 Konstantinos Charalambidis Konstantinos Charalambidis Síp Tiền vệ 10 1981-7-25 172cm 71kg
16 Emilios Panayiotou Emilios Panayiotou Síp Tiền vệ 12 1992-9-22 - -
17 Marinos Satsias Marinos Satsias Síp Tiền vệ 17 1978-5-24 174cm 64kg
18 Achilleas Vasiliou Achilleas Vasiliou Síp Tiền vệ 18 1991-4-8 174cm 73kg
19 Gustavo Manduca Gustavo Manduca Brazil Tiền vệ 21 1980-6-8 182cm 76kg
20 Helio Jose Ribeiro Pinto Helio Jose Ribeiro Pinto Bồ Đào Nha Tiền vệ 23 1984-2-20 184cm 71kg
21 Nuno Miguel Barbosa Morais Nuno Miguel Barbosa Morais Bồ Đào Nha Tiền vệ 26 1984-1-29 185cm 76 kg
22 Nektarios Alexandrou Nektarios Alexandrou Síp Tiền vệ 29 1983-12-19 178cm 72kg
23 Chrysostomous Michael Chrysostomous Michael Síp Tiền vệ 33 1977-5-26 174cm 74kg
24 Marios Theodorou Marios Theodorou Síp Tiền vệ 71 1991-4-7 172cm 63kg
25 Athos Solomou Athos Solomou Síp Tiền vệ 77 1985-11-30 177cm 76kg
26 Marcio Ivanildo da Silva Marcio Ivanildo da Silva Brazil Tiền vệ 81 1981-3-23 174cm 65kg
27 Adrian Sikora Adrian Sikora Ba Lan Tiền đạo 8 1980-3-19 170 cm 64Kg
28 Esteban Solari Esteban Solari Argentina Tiền đạo 9 1980-6-2 187cm 84kg
29 Ivan Trickovski Ivan Trickovski Macedonia FYR Tiền đạo 11 1987-4-18 182cm -
30 Ailton Jose Almeida Ailton Jose Almeida Brazil Tiền đạo 27 1984-8-20 180cm 79kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng