08.12.2019
12:26
Top giải đấu
Ru-ma-ni
Giải Bảng 1 Hạng Nhì Ru-ma-ni

Bảng xếp hạng giải đấu Bảng 1 Hạng Nhì Ru-ma-ni, mùa bóng 2010-2011

Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Ceahlaul Piatra Neamt30207365234267
2 Concordia Chiajna301710348272161
3 ACS Sageata Stejaru30184850272358
4 Delta Tulcea30174950371355
5 Dunarea Galati30139844261848
6 CS Otopeni30144123538-346
7 FC Botosani30126124846242
8 FC Viitorul Constanta30101193737041
9 FC Astra Ploiesti II30118114244-241
10 Gloria Buzau30911103334-138
11 FC Snagov30114153652-1637
12 Dinamo 1948 Bucuresti II3097143044-1434
13 Farul Constanta3086162745-1830
14 Steaua Bucuresti II3076172948-1927
15 Dacia Unirea Braila3056192847-1921
16 Juventus Bucharest3047192653-2719
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 ACS Sageata Stejaru1513113252740
2 Concordia Chiajna15123028101839
3 CS Otopeni15123027101739
4 Ceahlaul Piatra Neamt1512123282437
5 Dunarea Galati15103231112033
6 Delta Tulcea1594226161031
7 FC Snagov159242317629
8 FC Botosani1583436201627
9 Gloria Buzau157622114727
10 FC Astra Ploiesti II158342620627
11 FC Viitorul Constanta156632319424
12 Dinamo 1948 Bucuresti II157261613323
13 Farul Constanta156451417-322
14 Dacia Unirea Braila154562019117
15 Steaua Bucuresti II154561419-517
16 Juventus Bucharest154471823-516
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Ceahlaul Piatra Neamt1586133151830
2 Delta Tulcea158072421324
3 Concordia Chiajna155732017322
4 ACS Sageata Stejaru155371822-418
5 FC Viitorul Constanta154561418-417
6 Dunarea Galati153661315-215
7 FC Botosani154381226-1415
8 FC Astra Ploiesti II153571624-814
9 Gloria Buzau152581220-811
10 Dinamo 1948 Bucuresti II152581431-1711
11 Steaua Bucuresti II1531111529-1410
12 Farul Constanta1522111328-158
13 FC Snagov1522111335-228
14 CS Otopeni152112828-207
15 Dacia Unirea Braila151113828-204
16 Juventus Bucharest150312830-223

Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất

Các trận đã kết thúc 240 100%
Các trận chưa diễn ra 0 0%
Chiến thắng trên sân nhà 131 54.58%
Trận hòa 55 22.92%
Chiến thắng trên sân khách 54 22.5%
Tổng số bàn thắng 628 Trung bình 2.62 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 387 Trung bình 1.61 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 241 Trung bình 1 bàn/trận
Đội bóng tấn công tốt nhất Ceahlaul Piatra Neamt, 65 bàn
Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân nhà FC Botosani, 36 bàn
Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân khách Ceahlaul Piatra Neamt, 33 bàn
Đội bóng tấn công kém nhất Juventus Bucharest, 26 bàn
Đội bóng tấn công kém nhất trên sân nhà Steaua Bucuresti II,Farul Constanta, 14 bàn
Đội bóng tấn công kém nhất trên sân khách Juventus Bucharest,Dacia Unirea Braila,CS Otopeni, 8 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất Ceahlaul Piatra Neamt, 23 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà ACS Sageata Stejaru, 5 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Dunarea Galati,Ceahlaul Piatra Neamt, 15 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Juventus Bucharest, 53 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Juventus Bucharest, 23 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách FC Snagov, 35 bàn

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng