| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/11 18:00 | Nomme JK Kalju Women"s | 0-8 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | ||||
| 04/06/11 15:30 | Nomme JK Kalju Women"s | 0-8 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | ||||
| 23/04/11 22:59 | Nữ FC Flora Tallinn | 9-1 | Nomme JK Kalju Women"s | EST WD1 | Lịch sử | ||||
| Tổng số trận đấu: 3 trận; Nữ FC Flora Tallinn thắng 3 trận; Nomme JK Kalju Women"s thắng 0 trận; Hòa: 0 trận; | |||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/12 23:30 | Nữ Tammeka Tartu | 0-1 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | |
| 22/09/12 16:00 | Nữ Vaprus Parnu | 5-1 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | |
| 18/09/12 21:30 | Nữ FC Flora Tallinn | 2-0 | Nữ Levadia Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | |
| 08/09/12 18:00 | Nữ FC Flora Tallinn | 3-1 | Nữ Tammeka Tartu | EST WD1 | Lịch sử | |
| 16/08/12 22:45 | Nữ Tammeka Tartu | 1-5 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | |
| 04/08/12 18:00 | Nữ FC Flora Tallinn | 8-0 | Nữ JK Tallinna Kalev | EST WD1 | Lịch sử | |
| 29/07/12 16:00 | Nữ Vaprus Parnu | 1-1 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | |
| 21/07/12 18:00 | Nữ FC Flora Tallinn | 3-2 | Nữ Levadia Tallinn | EST WD1 | Lịch sử | |
| 17/07/12 22:30 | Estonia Women"s Youth | 0-8 | Nữ FC Flora Tallinn | EST WD1 | Lịch sử |
| Tổng thắng | Tổng hòa | Tổng bại | Chủ thắng | Chủ hòa | Chủ bại | Trung thắng | Trung hòa | Trung bại | Khách thắng | Khách hòa | Khách bại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| 77.8% | 11.1% | 11.1% | 100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 60% | 20% | 20% |
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
| Bàn thắng | 0-1 bàn | 2-3 bàn | 4-6 bàn | 7 bàn trở lên | Số bàn thắng lẻ | Số bàn thắng chẵn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận đấu | 3 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Tổng thắng | Tổng hòa | Tổng bại | Chủ thắng | Chủ hòa | Chủ bại | Trung thắng | Trung hòa | Trung bại | Khách thắng | Khách hòa | Khách bại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
| Bàn thắng | 0-1 bàn | 2-3 bàn | 4-6 bàn | 7 bàn trở lên | Số bàn thắng lẻ | Số bàn thắng chẵn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận đấu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng