| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/12 18:45 | Tampines Rovers FC | 2-1 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 08/08/12 19:45 | Geylang United FC | 2-0 | Tampines Rovers FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 25/10/11 18:30 | Geylang United FC | 0-2 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 03/08/11 19:00 | Tampines Rovers FC | 0-2 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 13/06/11 18:30 | Geylang United FC | 1-2 | Tampines Rovers FC | Cúp Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 21/04/11 18:30 | Geylang United FC | 0-1 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 11/10/10 18:45 | Tampines Rovers FC | 2-1 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 04/07/10 18:30 | Geylang United FC | 0-0 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 24/04/10 18:45 | Tampines Rovers FC | 0-1 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| 25/08/09 18:45 | Geylang United FC | 0-1 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | ||||
| Tổng số trận đấu: 10 trận; Geylang United FC thắng 3 trận; Tampines Rovers FC thắng 6 trận; Hòa: 1 trận; | |||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/12 18:45 | Geylang United FC | 1-0 | Gombak United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 23/09/12 18:45 | Geylang United FC | 2-0 | Young Lions | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 15/09/12 18:45 | Tampines Rovers FC | 2-1 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 30/08/12 18:45 | Geylang United FC | 0-0 | Tanjong Pagar Utd | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 23/08/12 18:45 | Balestier Khalsa FC | 0-0 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 11/08/12 19:45 | DPMM FC | 2-0 | Geylang United FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 08/08/12 19:45 | Geylang United FC | 2-0 | Tampines Rovers FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 05/08/12 19:30 | Geylang United FC | 1-0 | Gombak United FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 02/08/12 19:30 | Geylang United FC | 2-0 | Albirex Niigata FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 30/07/12 19:30 | Balestier Khalsa FC | 1-3 | Geylang United FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử |
| Tổng thắng | Tổng hòa | Tổng bại | Chủ thắng | Chủ hòa | Chủ bại | Trung thắng | Trung hòa | Trung bại | Khách thắng | Khách hòa | Khách bại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 60% | 20% | 20% | 83.3% | 16.7% | 0% | 0% | 0% | 0% | 25% | 25% | 50% |
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
| Bàn thắng | 0-1 bàn | 2-3 bàn | 4-6 bàn | 7 bàn trở lên | Số bàn thắng lẻ | Số bàn thắng chẵn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận đấu | 6 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/12 18:45 | Tampines Rovers FC | 3-4 | Albirex Niigata FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 22/09/12 18:45 | Gombak United FC | 1-1 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 19/09/12 18:45 | Young Lions | 0-3 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 15/09/12 18:45 | Tampines Rovers FC | 2-1 | Geylang United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 30/08/12 18:45 | Tampines Rovers FC | 2-0 | Home United FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 24/08/12 18:45 | Hougang United FC | 1-1 | Tampines Rovers FC | League Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 08/08/12 19:45 | Geylang United FC | 2-0 | Tampines Rovers FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 05/08/12 19:30 | Tampines Rovers FC | 2-2 | Albirex Niigata FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 02/08/12 19:30 | Gombak United FC | 1-1 | Tampines Rovers FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử | |
| 27/07/12 19:30 | Tampines Rovers FC | 3-1 | Woodlands W.FC | Cúp Tel Sin-ga-po | Lịch sử |
| Tổng thắng | Tổng hòa | Tổng bại | Chủ thắng | Chủ hòa | Chủ bại | Trung thắng | Trung hòa | Trung bại | Khách thắng | Khách hòa | Khách bại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 40% | 40% | 20% | 60% | 20% | 20% | 0% | 0% | 0% | 20% | 60% | 20% |
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
| Bàn thắng | 0-1 bàn | 2-3 bàn | 4-6 bàn | 7 bàn trở lên | Số bàn thắng lẻ | Số bàn thắng chẵn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận đấu | 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng