| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/12 02:00 | Anh | 2-1 | Ý | Giao hữu quốc tế | Lịch sử | ||||
| Tổng số trận đấu: 1 trận; Anh thắng 1 trận; Ý thắng 0 trận; Hòa: 0 trận; | |||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/12 02:00 | Anh | 2-1 | Ý | Giao hữu quốc tế | Lịch sử | |
| 20/06/12 01:45 | Ukraine | 0-1 | Anh | EURO Cup | Lịch sử | |
| 16/06/12 01:45 | Thụy Điển | 2-3 | Anh | EURO Cup | Lịch sử | |
| 11/06/12 23:00 | Pháp | 1-1 | Anh | EURO Cup | Lịch sử | |
| 02/06/12 23:15 | Anh | 1-0 | Bỉ | Giao hữu quốc tế | Lịch sử | |
| 27/05/12 01:45 | Na Uy | 0-1 | Anh | Giao hữu quốc tế | Lịch sử |
| Tổng thắng | Tổng hòa | Tổng bại | Chủ thắng | Chủ hòa | Chủ bại | Trung thắng | Trung hòa | Trung bại | Khách thắng | Khách hòa | Khách bại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 83.3% | 16.7% | 0% | 100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 75% | 25% | 0% |
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
| Bàn thắng | 0-1 bàn | 2-3 bàn | 4-6 bàn | 7 bàn trở lên | Số bàn thắng lẻ | Số bàn thắng chẵn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận đấu | 4 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải đấu | Đối đầu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/12 02:00 | Anh | 2-1 | Ý | Giao hữu quốc tế | Lịch sử | |
| 02/07/12 01:45 | Tây Ban Nha | 4-0 | Ý | EURO Cup | Lịch sử | |
| 29/06/12 01:45 | Đức | 1-2 | Ý | EURO Cup | Lịch sử | |
| 19/06/12 01:45 | Ý | 2-0 | Ireland | EURO Cup | Lịch sử | |
| 14/06/12 23:00 | Ý | 1-1 | Croatia | EURO Cup | Lịch sử | |
| 10/06/12 23:00 | Tây Ban Nha | 1-1 | Ý | EURO Cup | Lịch sử | |
| 02/06/12 01:45 | Ý | 0-3 | Nga | Giao hữu quốc tế | Lịch sử | |
| 30/05/12 03:42 | Ý | 0-0 | Luxembourg | Giao hữu quốc tế | Lịch sử |
| Tổng thắng | Tổng hòa | Tổng bại | Chủ thắng | Chủ hòa | Chủ bại | Trung thắng | Trung hòa | Trung bại | Khách thắng | Khách hòa | Khách bại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 25% | 37.5% | 37.5% | 25% | 50% | 25% | 0% | 0% | 0% | 25% | 25% | 50% |
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
| Bàn thắng | 0-1 bàn | 2-3 bàn | 4-6 bàn | 7 bàn trở lên | Số bàn thắng lẻ | Số bàn thắng chẵn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận đấu | 6 | 2 | 0 | 0 | 3 | 5 |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng