Đang giảm
Đang giảm
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội T&T | 20 | 11 | 6 | 3 | 34 | 27 | 7 | 39 |
| 2 | Đà Nẵng | 19 | 10 | 5 | 4 | 36 | 27 | 9 | 35 |
| 3 | Sai Gon FC | 20 | 8 | 8 | 4 | 31 | 20 | 11 | 32 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 5 | 13 | 1 | 28 | 19 | 9 | 28 |
| 5 | Navibank SG | 20 | 6 | 9 | 5 | 26 | 24 | 2 | 27 |
| 6 | The Vissai Ninh Binh | 20 | 8 | 3 | 9 | 29 | 32 | -3 | 27 |
| 7 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 27 | -4 | 27 |
| 8 | Hòa Phát-Hà Nội | 20 | 7 | 5 | 8 | 37 | 37 | 0 | 26 |
| 9 | Becamex Bình Dương | 20 | 7 | 5 | 8 | 23 | 23 | 0 | 26 |
| 10 | Lam Sơn Thanh Hóa | 20 | 7 | 5 | 8 | 24 | 25 | -1 | 26 |
| 11 | Cao su Đồng Tháp | 20 | 5 | 9 | 6 | 27 | 26 | 1 | 24 |
| 12 | KLB Kien Giang | 20 | 6 | 5 | 9 | 22 | 29 | -7 | 23 |
| 13 | Khatoco Khánh Hòa | 20 | 6 | 4 | 10 | 25 | 29 | -4 | 22 |
| 14 | XM Hải Phòng FC | 20 | 2 | 5 | 13 | 19 | 39 | -20 | 11 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội T&T | 10 | 8 | 1 | 1 | 20 | 14 | 6 | 25 |
| 2 | Đà Nẵng | 9 | 7 | 2 | 0 | 20 | 8 | 12 | 23 |
| 3 | Lam Sơn Thanh Hóa | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 12 | 8 | 20 |
| 4 | Sai Gon FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 |
| 5 | Khatoco Khánh Hòa | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 9 | 7 | 18 |
| 6 | Hoàng Anh Gia Lai | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 18 |
| 7 | The Vissai Ninh Binh | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 17 |
| 8 | Cao su Đồng Tháp | 10 | 4 | 4 | 2 | 19 | 12 | 7 | 16 |
| 9 | Navibank SG | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 16 |
| 10 | Hòa Phát-Hà Nội | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 15 |
| 11 | KLB Kien Giang | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 |
| 12 | Becamex Bình Dương | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 14 |
| 13 | Sông Lam Nghệ An | 9 | 2 | 7 | 0 | 12 | 8 | 4 | 13 |
| 14 | XM Hải Phòng FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 16 | -2 | 10 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sông Lam Nghệ An | 10 | 3 | 6 | 1 | 16 | 11 | 5 | 15 | |
| 2 | Hà Nội T&T | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 14 | |
| 3 | Sai Gon FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 13 | |
| 4 | Đà Nẵng | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 19 | -3 | 12 | |
| 5 | Becamex Bình Dương | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 12 | |
| 6 | Hòa Phát-Hà Nội | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 22 | -4 | 11 | |
| 7 | Navibank SG | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | |
| 8 | The Vissai Ninh Binh | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 19 | -9 | 10 | |
| 9 | Hoàng Anh Gia Lai | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | |
| 10 | KLB Kien Giang | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 8 | |
| 11 | Cao su Đồng Tháp | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 8 | |
| 12 | Lam Sơn Thanh Hóa | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 13 | -9 | 6 | |
| 13 | Khatoco Khánh Hòa | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 20 | -11 | 4 | |
| 14 | XM Hải Phòng FC | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 23 | -18 | 1 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 139 | 76.37% |
| Các trận chưa diễn ra | 43 | 23.63% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 65 | 46.76% |
| Trận hòa | 44 | 31.65% |
| Chiến thắng trên sân khách | 30 | 21.58% |
| Tổng số bàn thắng | 384 | Trung bình 2.76 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 228 | Trung bình 1.64 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 156 | Trung bình 1.12 bàn/trận |
| Đội bóng công kích tốt nhất | Hòa Phát-Hà Nội, | 37 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà | Hà Nội T&T,Lam Sơn Thanh Hóa,Đà Nẵng, | 20 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách | Hòa Phát-Hà Nội, | 18 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất | XM Hải Phòng FC, | 19 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà | KLB Kien Giang, | 9 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách | Lam Sơn Thanh Hóa, | 4 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | Sông Lam Nghệ An, | 19 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | Sai Gon FC, | 7 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Becamex Bình Dương, | 10 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | XM Hải Phòng FC, | 39 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | XM Hải Phòng FC, | 16 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | XM Hải Phòng FC, | 23 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng