Đang giảm
Đang giảm
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 37 | 27 | 4 | 6 | 79 | 27 | 52 | 85 |
| 2 | Cliftonville | 37 | 21 | 6 | 10 | 81 | 59 | 22 | 69 |
| 3 | Portadown FC | 37 | 21 | 5 | 11 | 69 | 45 | 24 | 68 |
| 4 | Coleraine | 37 | 18 | 12 | 7 | 60 | 36 | 24 | 66 |
| 5 | Crusaders FC | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 61 |
| 6 | Glentoran FC | 37 | 15 | 9 | 13 | 65 | 52 | 13 | 54 |
| 7 | Ballymena United | 37 | 13 | 8 | 16 | 63 | 69 | -6 | 47 |
| 8 | Donegal Celtic | 37 | 12 | 5 | 20 | 41 | 75 | -34 | 41 |
| 9 | Dungannon Swifts | 37 | 8 | 10 | 19 | 40 | 69 | -29 | 34 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 37 | 8 | 9 | 20 | 58 | 69 | -11 | 33 |
| 11 | Lisburn Distillery | 37 | 8 | 8 | 21 | 54 | 81 | -27 | 32 |
| 12 | Carrick Rangers | 37 | 6 | 10 | 21 | 45 | 88 | -43 | 28 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coleraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 2 | Linfield FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 3 | Dungannon Swifts | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 |
| 4 | Lisburn Distillery | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| 5 | Ballymena United | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| 6 | Cliftonville | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| 7 | Carrick Rangers | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 |
| 8 | Glenavon Lurgan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 9 | Crusaders FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 10 | Portadown FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 11 | Donegal Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 12 | Glentoran FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ballymena United | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | |
| 2 | Crusaders FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | |
| 3 | Glentoran FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | Glenavon Lurgan | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | 9 | 0 | 3 | |
| 5 | Portadown FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | |
| 6 | Linfield FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | Coleraine | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 8 | Carrick Rangers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | |
| 9 | Dungannon Swifts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Lisburn Distillery | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | |
| 11 | Cliftonville | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 12 | Donegal Celtic | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 222 | 97.37% |
| Các trận chưa diễn ra | 6 | 2.63% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 87 | 39.19% |
| Trận hòa | 48 | 21.62% |
| Chiến thắng trên sân khách | 87 | 39.19% |
| Tổng số bàn thắng | 716 | Trung bình 3.23 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 357 | Trung bình 1.61 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 359 | Trung bình 1.62 bàn/trận |
| Đội bóng công kích tốt nhất | Cliftonville, | 81 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà | Linfield FC, | 43 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách | Cliftonville, | 40 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất | Dungannon Swifts, | 40 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà | Donegal Celtic, | 17 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách | Dungannon Swifts, | 17 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | Linfield FC, | 27 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | Linfield FC, | 6 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Coleraine, | 18 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | Carrick Rangers, | 88 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | Lisburn Distillery, | 44 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | Carrick Rangers, | 47 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng