Đang giảm
Đang giảm
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekranas Panevezys | 14 | 11 | 2 | 1 | 29 | 7 | 22 | 35 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 14 | 9 | 3 | 2 | 27 | 7 | 20 | 30 |
| 3 | Suduva | 14 | 8 | 3 | 3 | 30 | 17 | 13 | 27 |
| 4 | Kruoja Pakruojis | 15 | 8 | 3 | 4 | 19 | 13 | 6 | 27 |
| 5 | Siauliai | 14 | 5 | 3 | 6 | 31 | 24 | 7 | 18 |
| 6 | FK Dainava Alytus | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 22 | -6 | 18 |
| 7 | FK REO LT Vilnius | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 22 | -5 | 16 |
| 8 | Banga Gargzdai | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 17 | -7 | 13 |
| 9 | FK Tauras Taurage | 15 | 3 | 1 | 11 | 12 | 34 | -22 | 10 |
| 10 | Atlantas Klaipeda | 14 | 1 | 4 | 9 | 3 | 31 | -28 | 7 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekranas Panevezys | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 3 | 17 | 19 |
| 2 | Suduva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 3 | 14 | 17 |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 2 | 17 | 16 |
| 4 | Kruoja Pakruojis | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 15 |
| 5 | FK Dainava Alytus | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 |
| 6 | FK REO LT Vilnius | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 13 |
| 7 | Siauliai | 7 | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | 7 | 11 |
| 8 | Banga Gargzdai | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 8 |
| 9 | FK Tauras Taurage | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 7 |
| 10 | Atlantas Klaipeda | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 9 | -8 | 3 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekranas Panevezys | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | |
| 3 | Kruoja Pakruojis | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | |
| 4 | Suduva | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | |
| 5 | Siauliai | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 11 | 0 | 7 | |
| 6 | Banga Gargzdai | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | |
| 7 | FK Dainava Alytus | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | |
| 8 | Atlantas Klaipeda | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 22 | -20 | 4 | |
| 9 | FK REO LT Vilnius | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | |
| 10 | FK Tauras Taurage | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 20 | -15 | 3 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 72 | 40% |
| Các trận chưa diễn ra | 108 | 60% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 36 | 50% |
| Trận hòa | 15 | 20.83% |
| Chiến thắng trên sân khách | 21 | 29.17% |
| Tổng số bàn thắng | 194 | Trung bình 2.69 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 120 | Trung bình 1.67 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 74 | Trung bình 1.03 bàn/trận |
| Đội bóng công kích tốt nhất | Siauliai, | 31 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà | Siauliai,Ekranas Panevezys, | 20 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách | Suduva, | 13 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất | Atlantas Klaipeda, | 3 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà | Atlantas Klaipeda, | 1 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách | Atlantas Klaipeda, | 2 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | FK Zalgiris Vilnius,Ekranas Panevezys, | 7 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | FK Zalgiris Vilnius, | 2 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Ekranas Panevezys, | 4 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | FK Tauras Taurage, | 34 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | FK Tauras Taurage, | 14 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | Atlantas Klaipeda, | 22 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng