31.10.2014
05:40
Top giải đấu
Nhật Bản

Lịch thi đấu Nhật Bản Division 2

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Thắng Hòa Thua Đối đầu  

Nhật Bản - Hạng Nhì Nhật Bản (10)

 
01/11/14 11:00 [15] Mito Hollyhock - Yokohama FC [11] - - - Lịch sử  
01/11/14 11:00 [20] Tokyo Verdy - Consadole Sapporo [8] - - - Lịch sử  
01/11/14 11:00 [9] Okayama FC - Kyoto Purple Sanga [10] - - - Lịch sử  
01/11/14 11:00 [21] Kamatamare Sanuki - Giravanz Kitakyushu [4] - - - Lịch sử  
01/11/14 12:00 [22] Kataller Toyama - Tochigi SC [16] - - - Lịch sử  
01/11/14 12:00 [18] FC Gifu - Oita Trinita [6] - - - Lịch sử  
01/11/14 13:00 [17] Ehime FC - V-Varen Nagasaki [13] - - - Lịch sử  
01/11/14 17:00 [5] JEF United Ichihara - Jubilo Iwata [3] - - - Lịch sử  
01/11/14 17:00 [1] Shonan Bellmare - Thespa Kusatsu Gunma [19] - - - Lịch sử  
01/11/14 17:00 [12] Avispa Fukuoka - Matsumoto Yamaga FC [2] - - - Lịch sử  
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu

Kết quả Nhật Bản Division 2

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Thắng Hòa Thua Đối đầu  

Nhật Bản - Hạng Nhì Nhật Bản (10)

 
26/10/14 14:00 [8] Oita Trinita 1-0 Okayama FC [7] - - - Lịch sử  
26/10/14 14:00 [4] Giravanz Kitakyushu 2-0 FC Gifu [15] - - - Lịch sử  
26/10/14 13:00 [3] Jubilo Iwata 2-2 Kyoto Purple Sanga [10] - - - Lịch sử  
26/10/14 12:00 [12] V-Varen Nagasaki 0-1 Roasso Kumamoto [19] - - - Lịch sử  
26/10/14 11:00 [2] Matsumoto Yamaga FC 2-1 Kataller Toyama [22] - - - Lịch sử  
26/10/14 11:00 [20] Tokyo Verdy 1-1 Ehime FC [17] - - - Lịch sử  
26/10/14 11:00 [18] Thespa Kusatsu Gunma 1-2 JEF United Ichihara [5] - - - Lịch sử  
26/10/14 11:00 [16] Tochigi SC 1-1 Avispa Fukuoka [13] - - - Lịch sử  
26/10/14 11:00 [14] Mito Hollyhock 0-0 Kamatamare Sanuki [21] - - - Lịch sử  
26/10/14 11:00 [6] Yamagata Montedio 2-4 Yokohama FC [11] - - - Lịch sử  
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 FC Tokyo29186553153860
2 Sagan Tosu29158649232653
3 Consadole Sapporo29165836221453
4 Tokushima Vortis29157741271452
5 JEF United Ichihara29148742321050
6 Tochigi SC29111083227543
7 Giravanz Kitakyushu29127103035-543
8 Tokyo Verdy29119955352042
9 Shonan Bellmare29118103334-141
10 Roasso Kumamoto29101182632-641
11 Oita Trinita2991193031-138
12 Thespa Kusatsu29115133342-938
13 Ehime FC29910103139-837
14 Kyoto Purple Sanga2997133239-734
15 Yokohama FC2987143141-1031
16 Kataller Toyama2987142640-1431
17 Okayama FC2987143251-1931
18 Mito Hollyhock2978143039-929
19 Gainare Tottori2977152835-728
20 FC Gifu2954202657-3119
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 FC Tokyo1511403232937
2 Consadole Sapporo16103322101233
3 JEF United Ichihara1686228171130
4 Sagan Tosu1491425121328
5 Tokushima Vortis158342517827
6 Roasso Kumamoto14752148626
7 Giravanz Kitakyushu157441919025
8 Shonan Bellmare147342113824
9 Kyoto Purple Sanga156541514123
10 Tokyo Verdy1464430161422
11 Tochigi SC156451314-122
12 Oita Trinita145631411321
13 Thespa Kusatsu135441416-219
14 Ehime FC155461521-619
15 Mito Hollyhock144461620-416
16 Okayama FC134361517-215
17 Yokohama FC154381619-315
18 Kataller Toyama144281624-814
19 Gainare Tottori142661317-412
20 FC Gifu1532101629-1311
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Sagan Tosu1567224111325
2 Tokushima Vortis147431610625
3 FC Tokyo147252112923
4 Tochigi SC145631913621
5 Tokyo Verdy155552519620
6 Consadole Sapporo136251412220
7 JEF United Ichihara136251415-120
8 Thespa Kusatsu166191926-719
9 Ehime FC144641618-218
10 Giravanz Kitakyushu145361116-518
11 Oita Trinita154561620-417
12 Kataller Toyama154561016-617
13 Shonan Bellmare154561221-917
14 Gainare Tottori155191518-316
15 Yokohama FC144461522-716
16 Okayama FC164481734-1716
17 Roasso Kumamoto153661224-1215
18 Mito Hollyhock153481419-513
19 Kyoto Purple Sanga143291725-811
20 FC Gifu1422101028-188

Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất

Các trận đã kết thúc 290 76.32%
Các trận chưa diễn ra 90 23.68%
Chiến thắng trên sân nhà 121 41.72%
Trận hòa 76 26.21%
Chiến thắng trên sân khách 93 32.07%
Tổng số bàn thắng 696 Trung bình 2.4 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 379 Trung bình 1.31 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 317 Trung bình 1.09 bàn/trận
Đội bóng công kích tốt nhất Tokyo Verdy, 55 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà FC Tokyo, 32 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách Tokyo Verdy, 25 bàn
Đội bóng công kích kém nhất FC Gifu,Kataller Toyama,Roasso Kumamoto, 26 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà Tochigi SC,Gainare Tottori, 13 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách FC Gifu,Kataller Toyama, 10 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất FC Tokyo, 15 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà FC Tokyo, 3 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Tokushima Vortis, 10 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất FC Gifu, 57 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà FC Gifu, 29 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Okayama FC, 34 bàn

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng


Top giải đấu