23.10.2014
11:16
Top giải đấu
Nhật Bản

Lịch thi đấu Nhật Bản Division 2

Không có dữ liệu phù hợp
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu

Kết quả Nhật Bản Division 2

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Thắng Hòa Thua Đối đầu  

Nhật Bản - Hạng Nhì Nhật Bản (20)

 
19/10/14 17:00 [14] FC Gifu 0-2 Mito Hollyhock [18] - - - Lịch sử  
19/10/14 14:00 [5] JEF United Ichihara 2-1 Oita Trinita [7] - - - Lịch sử  
19/10/14 14:00 [1] Shonan Bellmare 1-2 V-Varen Nagasaki [12] - - - Lịch sử  
19/10/14 14:00 [21] Kamatamare Sanuki 1-2 Ehime FC [19] - - - Lịch sử  
19/10/14 14:00 [4] Giravanz Kitakyushu 2-1 Tokyo Verdy [20] - - - Lịch sử  
19/10/14 14:00 [17] Roasso Kumamoto 0-0 Jubilo Iwata [3] - - - Lịch sử  
19/10/14 11:00 [13] Yokohama FC 3-0 Tochigi SC [15] - - - Lịch sử  
19/10/14 11:00 [22] Kataller Toyama 0-2 Consadole Sapporo [10] - - - Lịch sử  
19/10/14 11:00 [9] Kyoto Purple Sanga 0-0 Matsumoto Yamaga FC [2] - - - Lịch sử  
19/10/14 11:00 [6] Okayama FC 1-4 Yamagata Montedio [8] - - - Lịch sử  
19/10/14 11:00 [11] Avispa Fukuoka 1-1 Thespa Kusatsu Gunma [16] - - - Lịch sử  
11/10/14 17:00 [19] Ehime FC 2-1 Yokohama FC [13] - - - Lịch sử  
11/10/14 14:00 [20] Tokyo Verdy 0-0 Shonan Bellmare [1] - - - Lịch sử  
11/10/14 14:00 [9] Kyoto Purple Sanga 0-0 Roasso Kumamoto [17] - - - Lịch sử  
11/10/14 14:00 [16] Mito Hollyhock 2-3 Kataller Toyama [22] - - - Lịch sử  
11/10/14 13:00 [3] Jubilo Iwata 3-1 FC Gifu [14] - - - Lịch sử  
11/10/14 12:00 [15] Tochigi SC 1-1 Giravanz Kitakyushu [4] - - - Lịch sử  
11/10/14 12:00 [8] Yamagata Montedio 2-1 V-Varen Nagasaki [12] - - - Lịch sử  
11/10/14 11:00 [18] Thespa Kusatsu Gunma 3-2 Okayama FC [5] - - - Lịch sử  
11/10/14 11:00 [2] Matsumoto Yamaga FC 2-0 Oita Trinita [6] - - - Lịch sử  
Đang tăng Đang giảm Lịch phát sóng Video trận đấu Thông tin trận đấu
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Yamagata Montedio18114330191137
2 JEF United Ichihara1811343092136
3 Kyoto Purple Sanga18113427161136
4 Tokyo Verdy18111633171634
5 Shonan Bellmare189633122933
6 Oita Trinita189452618831
7 Ventforet Kofu188642316730
8 Okayama FC188641613330
9 Mito Hollyhock188461815328
10 Yokohama FC188372723427
11 Ehime FC186752517825
12 Tochigi SC187472120125
13 Avispa Fukuoka186662422224
14 Giravanz Kitakyushu187291923-423
15 Matsumoto Yamaga FC185581018-820
16 Tokushima Vortis185491522-719
17 Thespa Kusatsu185491321-819
18 Roasso Kumamoto184681425-1118
19 Kataller Toyama1835101524-914
20 Gainare Tottori1842121440-2614
21 FC Gifu183411925-1613
22 FC Machida Zelvia1833121429-1512
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Kyoto Purple Sanga10811178925
2 Yamagata Montedio97201881023
3 Shonan Bellmare10631169721
4 JEF United Ichihara85211421217
5 Oita Trinita9522116517
6 Mito Hollyhock951398116
7 Ehime FC8431147715
8 Roasso Kumamoto94321211115
9 Tochigi SC104331110115
10 Avispa Fukuoka9351128414
11 Okayama FC94231010014
12 Ventforet Kofu94231011-114
13 Tokushima Vortis104151112-113
14 Tokyo Verdy8404119212
15 Yokohama FC93241010011
16 Giravanz Kitakyushu9315914-510
17 Gainare Tottori9315918-910
18 Matsumoto Yamaga FC823359-49
19 Thespa Kusatsu9234510-59
20 FC Gifu10136413-96
21 Kataller Toyama8125915-65
22 FC Machida Zelvia9117316-134
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Tokyo Verdy107122281422
2 JEF United Ichihara10613167919
3 Ventforet Kofu9441135816
4 Yokohama FC95131713416
5 Okayama FC944163316
6 Oita Trinita94231512314
7 Yamagata Montedio94231211114
8 Giravanz Kitakyushu9414109113
9 Shonan Bellmare83321513212
10 Mito Hollyhock933397212
11 Kyoto Purple Sanga8323108211
12 Matsumoto Yamaga FC1032559-411
13 Ehime FC102441110110
14 Tochigi SC83141010010
15 Avispa Fukuoka93151214-210
16 Thespa Kusatsu9315811-310
17 Kataller Toyama1023569-39
18 FC Machida Zelvia92251113-28
19 FC Gifu8215512-77
20 Tokushima Vortis8134410-66
21 Gainare Tottori9117522-174
22 Roasso Kumamoto9036214-123

Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất

Các trận đã kết thúc 198 42.86%
Các trận chưa diễn ra 264 57.14%
Chiến thắng trên sân nhà 83 41.92%
Trận hòa 46 23.23%
Chiến thắng trên sân khách 69 34.85%
Tổng số bàn thắng 454 Trung bình 2.29 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 230 Trung bình 1.16 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 224 Trung bình 1.13 bàn/trận
Đội bóng công kích tốt nhất Tokyo Verdy, 33 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà Yamagata Montedio, 18 bàn
Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách Tokyo Verdy, 22 bàn
Đội bóng công kích kém nhất FC Gifu, 9 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà FC Machida Zelvia, 3 bàn
Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách Roasso Kumamoto, 2 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất JEF United Ichihara, 9 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà JEF United Ichihara, 2 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Okayama FC, 3 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Gainare Tottori, 40 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Gainare Tottori, 18 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Gainare Tottori, 22 bàn

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng


Top giải đấu