Đang giảm
| Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thắng | Hòa | Thua | Đối đầu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Quần Đảo Faroe - Formuladeildin - Quần Đảo Faroe (20) |
||||||||
| 29/09/12 22:00 | [4] HB Torshavn | 3-1 | TB Tuoroyri [8] | - | - | - | Lịch sử | |
| 29/09/12 22:00 | [7] NSI Runavik | 0-0 | B36 Torshavn [6] | - | - | - | Lịch sử | |
| 29/09/12 22:00 | [9] Toftir B68 | 0-1 | EB Streymur [1] | - | - | - | Lịch sử | |
| 29/09/12 22:00 | [5] Vikingur Gotu | 4-3 | KI Klaksvik [3] | - | - | - | Lịch sử | |
| 29/09/12 22:00 | [10] FC Suduroy | 1-4 | IF Fuglafjordur [2] | - | - | - | Lịch sử | |
| 23/09/12 20:45 | [7] NSI Runavik | 0-1 | TB Tuoroyri [8] | - | - | - | Lịch sử | |
| 23/09/12 20:45 | [9] Toftir B68 | 0-0 | IF Fuglafjordur [1] | - | - | - | Lịch sử | |
| 23/09/12 20:45 | [4] Vikingur Gotu | 2-3 | EB Streymur [2] | - | - | - | Lịch sử | |
| 23/09/12 20:45 | [3] KI Klaksvik | 3-4 | B36 Torshavn [6] | - | - | - | Lịch sử | |
| 23/09/12 20:45 | [10] FC Suduroy | 0-4 | HB Torshavn [5] | - | - | - | Lịch sử | |
| 16/09/12 21:00 | [5] HB Torshavn | 4-0 | Toftir B68 [9] | - | - | - | Lịch sử | |
| 16/09/12 21:00 | [1] EB Streymur | 1-1 | KI Klaksvik [3] | - | - | - | Lịch sử | |
| 16/09/12 21:00 | [2] IF Fuglafjordur | 3-1 | NSI Runavik [7] | - | - | - | Lịch sử | |
| 16/09/12 21:00 | [8] TB Tuoroyri | 2-2 | Vikingur Gotu [4] | - | - | - | Lịch sử | |
| 15/09/12 23:30 | [6] B36 Torshavn | 3-1 | FC Suduroy [10] | - | - | - | Lịch sử | |
| 13/09/12 00:00 | [6] B36 Torshavn | 1-4 | EB Streymur [1] | - | - | - | Lịch sử | |
| 13/09/12 00:00 | [7] NSI Runavik | 2-0 | HB Torshavn [5] | - | - | - | Lịch sử | |
| 12/09/12 23:30 | [4] Vikingur Gotu | 0-3 | IF Fuglafjordur [2] | - | - | - | Lịch sử | |
| 12/09/12 23:30 | [10] FC Suduroy | 2-1 | Toftir B68 [8] | - | - | - | Lịch sử | |
| 12/09/12 22:30 | [3] KI Klaksvik | 1-1 | TB Tuoroyri [9] | - | - | - | Lịch sử | |
Đang giảm
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EB Streymur | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 9 | 10 | 24 |
| 2 | Vikingur Gotu | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 21 |
| 3 | IF Fuglafjordur | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 10 | 11 | 18 |
| 4 | HB Torshavn | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 16 | 7 | 18 |
| 5 | KI Klaksvik | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 |
| 6 | B36 Torshavn | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 13 | 4 | 15 |
| 7 | TB Tuoroyri | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 17 | -5 | 13 |
| 8 | Toftir B68 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 11 |
| 9 | NSI Runavik | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 18 | -4 | 10 |
| 10 | FC Suduroy | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 | 25 | -22 | 3 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Torshavn | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 |
| 2 | Vikingur Gotu | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 3 | EB Streymur | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 4 | TB Tuoroyri | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 |
| 5 | KI Klaksvik | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 |
| 6 | IF Fuglafjordur | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 8 |
| 7 | B36 Torshavn | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 |
| 8 | NSI Runavik | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
| 9 | Toftir B68 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 |
| 10 | FC Suduroy | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | -10 | 2 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EB Streymur | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 15 | |
| 2 | Vikingur Gotu | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 12 | |
| 3 | IF Fuglafjordur | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 3 | 10 | 10 | |
| 4 | KI Klaksvik | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 10 | |
| 5 | B36 Torshavn | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 8 | |
| 6 | HB Torshavn | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | |
| 7 | Toftir B68 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 6 | |
| 8 | TB Tuoroyri | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | |
| 9 | NSI Runavik | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 3 | |
| 10 | FC Suduroy | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 13 | -12 | 1 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 55 | 40.74% |
| Các trận chưa diễn ra | 80 | 59.26% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 85 | 44.74% |
| Trận hòa | 45 | 23.68% |
| Chiến thắng trên sân khách | 60 | 31.58% |
| Tổng số bàn thắng | 601 | Trung bình 10.93 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 338 | Trung bình 6.15 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 263 | Trung bình 4.78 bàn/trận |
| Đội bóng công kích tốt nhất | HB Torshavn, | 82 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà | HB Torshavn, | 47 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách | NSI Runavik, | 36 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất | FC Suduroy, | 3 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà | FC Suduroy, | 2 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách | FC Suduroy, | 1 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | TB Tuoroyri, | 17 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | FC Suduroy,TB Tuoroyri, | 12 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | TB Tuoroyri, | 5 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | KI Klaksvik, | 71 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | NSI Runavik,KI Klaksvik, | 27 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | KI Klaksvik, | 44 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng