Đang giảm
Đang giảm
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pirin Gotse Delchev | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 12 | 29 | 62 |
| 2 | Sportist Svoge | 27 | 17 | 5 | 5 | 44 | 23 | 21 | 56 |
| 3 | FC Bdin Vidin | 27 | 15 | 6 | 6 | 42 | 20 | 22 | 51 |
| 4 | Bansko | 27 | 10 | 10 | 7 | 36 | 24 | 12 | 40 |
| 5 | Chavdar Etropole | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 33 | 3 | 39 |
| 6 | Septemvri Simitli | 27 | 8 | 10 | 9 | 35 | 33 | 2 | 34 |
| 7 | Akademik sofia | 27 | 9 | 4 | 14 | 25 | 33 | -8 | 31 |
| 8 | Slivnishki Geroy | 27 | 7 | 4 | 16 | 28 | 48 | -20 | 25 |
| 9 | Malesh Mikrevo | 27 | 6 | 4 | 17 | 19 | 38 | -19 | 22 |
| 10 | Chavdar Byala Slatina | 27 | 4 | 3 | 20 | 14 | 56 | -42 | 15 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pirin Gotse Delchev | 13 | 12 | 1 | 0 | 24 | 2 | 22 | 37 |
| 2 | Sportist Svoge | 14 | 11 | 2 | 1 | 27 | 7 | 20 | 35 |
| 3 | FC Bdin Vidin | 13 | 10 | 3 | 0 | 26 | 4 | 22 | 33 |
| 4 | Septemvri Simitli | 13 | 6 | 5 | 2 | 21 | 13 | 8 | 23 |
| 5 | Chavdar Etropole | 14 | 6 | 5 | 3 | 21 | 15 | 6 | 23 |
| 6 | Akademik sofia | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 15 | 6 | 23 |
| 7 | Bansko | 13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 10 | 4 | 21 |
| 8 | Slivnishki Geroy | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 20 | -4 | 17 |
| 9 | Malesh Mikrevo | 14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 20 | -11 | 12 |
| 10 | Chavdar Byala Slatina | 14 | 3 | 1 | 10 | 8 | 27 | -19 | 10 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pirin Gotse Delchev | 14 | 7 | 4 | 3 | 17 | 10 | 7 | 25 | |
| 2 | Sportist Svoge | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 21 | |
| 3 | Bansko | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 14 | 8 | 19 | |
| 4 | FC Bdin Vidin | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 18 | |
| 5 | Chavdar Etropole | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 16 | |
| 6 | Septemvri Simitli | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | -6 | 11 | |
| 7 | Malesh Mikrevo | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 | 18 | -8 | 10 | |
| 8 | Akademik sofia | 13 | 2 | 2 | 9 | 4 | 18 | -14 | 8 | |
| 9 | Slivnishki Geroy | 14 | 2 | 2 | 10 | 12 | 28 | -16 | 8 | |
| 10 | Chavdar Byala Slatina | 13 | 1 | 2 | 10 | 6 | 29 | -23 | 5 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 135 | 100% |
| Các trận chưa diễn ra | 0 | 0% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 68 | 50.37% |
| Trận hòa | 30 | 22.22% |
| Chiến thắng trên sân khách | 37 | 27.41% |
| Tổng số bàn thắng | 320 | Trung bình 2.37 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 187 | Trung bình 1.39 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 133 | Trung bình 0.99 bàn/trận |
| Đội bóng công kích tốt nhất | Sportist Svoge, | 44 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân nhà | Sportist Svoge, | 27 bàn |
| Đội bóng công kích tốt nhất trên sân khách | Bansko, | 22 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất | Chavdar Byala Slatina, | 14 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân nhà | Chavdar Byala Slatina, | 8 bàn |
| Đội bóng công kích kém nhất trên sân khách | Akademik sofia, | 4 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | Pirin Gotse Delchev, | 12 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | Pirin Gotse Delchev, | 2 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Pirin Gotse Delchev, | 10 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | Chavdar Byala Slatina, | 56 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | Chavdar Byala Slatina, | 27 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | Chavdar Byala Slatina, | 29 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng