Bellinzona

Thành lập: 1904-1-1
Quốc gia: Thụy Sĩ
Sân vận động: Stadio Comunale
Sức chứa: 6,000
Địa chỉ: Caselle postale 1022 6501 Bellinzona
Website: http://www.acbellinzona.ch/
Email: info@acbellinzona.ch
Độ tuổi trung bình: 28.17
 
 
Schweizerische Meisterschaft: (1) 1948.
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Roberto Morinini
Ngày sinh: 1951-7-18
Quốc tịch: Thụy Sĩ
Đội bóng đang tham gia: Bellinzona
Ngày gia nhập:
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Bellinzona

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Matteo Gritti Matteo Gritti Ý Thủ môn 1 1980-6-11 185cm 80kg
2 David Sugar David Sugar Crô-a-ti-a Thủ môn 18 1989-3-28 184 cm 78 kg
3 Carlo Zotti Benevento(Carlo Zotti) Carlo Zotti Benevento(Carlo Zotti) Ý Thủ môn 30 1982-9-30 191 cm 83 kg
4 Henza Mihoubi(Hemza Mihoubi) Henza Mihoubi(Hemza Mihoubi) Pháp Hậu vệ 2 1986-1-13 178 cm 70 kg
5 Henri Siqueira-Barras Henri Siqueira-Barras Thụy Sĩ Hậu vệ 4 1985-1-15 180cm 75kg
6 Alessandro Mangiarratti Alessandro Mangiarratti Thụy Sĩ Hậu vệ 5 1978-9-15 184cm 76kg
7 Jerome Thiesson Jerome Thiesson Thụy Sĩ Hậu vệ 6 1987-8-6 178 cm 70 kg
8 Angelo Raso Angelo Raso Ý Hậu vệ 7 1981-7-20 170 cm 66 kg
9 Iacopo La Rocca Iacopo La Rocca Ý Hậu vệ 25 1984-2-17 188 cm 77 kg
10 Idelfonso Lima Sola Idelfonso Lima Sola Andorra Hậu vệ 26 1979-12-10 191cm 78kg
11 Paolo Carbone Paolo Carbone Ý Hậu vệ 27 1982-7-13 186 cm 78 kg
12 Gurkan Sermeter Gurkan Sermeter Brazil Tiền vệ 8 1974-2-14 180cm 70kg
13 Andrea Conti Andrea Conti Ý Tiền vệ 10 1977-8-23 176 cm 74 kg
14 Sandro Reclari Sandro Reclari Thụy Sĩ Tiền vệ 15 1984-2-17 186 cm 85kg
15 Adewade Dauda Wahab(Adewale Dauda Wahab) Adewade Dauda Wahab(Adewale Dauda Wahab) Nigeria Tiền vệ 15 1984-10-4 180cm 78kg
16 Genc Mehmeti Genc Mehmeti Thụy Sĩ Tiền vệ 19 1980-11-4 178cm 74 kg
17 Frank Feltscher Frank Feltscher Thụy Sĩ Tiền vệ 21 1988-5-17 180cm 72 kg
18 Manuel Garrido Rivera Manuel Garrido Rivera Thụy Sĩ Tiền vệ 22 1978-3-16 170cm 69kg
19 Mark Edusei Mark Edusei Ghana Tiền vệ 23 1976-9-29 177cm 70kg
20 Drissa Diarra Drissa Diarra Bờ Biển Ngà Tiền vệ 24 1985-7-7 183cm 68kg
21 Dragan Mihajlovic Dragan Mihajlovic Bosnia and Herzegovina Tiền vệ 34 1991-8-22 175cm 73kg
22 Sakari Mattila Sakari Mattila Phần Lan Tiền vệ 89 1989-7-14 186cm 76kg
23 Alessandro Ciarrocchi Alessandro Ciarrocchi Thụy Sĩ Tiền đạo 10 1988-1-13 190cm 82kg
24 Branko Bankovic Branko Bankovic Thụy Sĩ Tiền đạo 15 1992-4-11 176cm -
25 Alessandro Ciarocchi Alessandro Ciarocchi Thụy Sĩ Tiền đạo 32 1988-1-3 1.90 m -

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng