Manchester City

Thành lập: 1880
Quốc gia: Anh
Sân vận động: City of Manchester Stadium
Sức chứa: 47,715
Địa chỉ: Maine Road Moss Side Manchester M14 7WN
Website: http://www.mcfc.co.uk
Email: mcfc@mcfc.co.uk
Độ tuổi trung bình: 24.83
 
 
Thành tích:

Giải vô địch quốc gia: 2  (1937 & 1968 )

Cúp FA: 4  (1904, 1934, 1956 & 1969 )

Cúp Liên đoàn bóng đá Anh: 2  (1970, 1976 )

Siêu cúp bóng đá Anh: 3  (19371, 1968, 1972 )

Cúp C2: 1  (1970)
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
'Manchester City là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Anh đặt trụ sở tại thành phố Manchester nước Anh. Manchester City đã 2 lần vô địch Anh, 4 lần đoạt cúp FA và 1 lần đoạt cúp C2 châu Âu.

Sân nhà của câu lạc bộ là sân vận động Thành phố Manchester với sức chứa khoảng 48.000 khán giả. Biệt danh của câu lạc bộ là 'The Citizens' (những người thành phố) hoặc 'The Blues' (màu xanh). Đối thủ truyền thống của Manchester City là câu lạc bộ Manchester United. Hiện nay, câu lạc bộ đang thi đấu tại giải bóng đá ngoại hạng Anh (Premier League).'
 
 
Roberto Mancini
Ngày sinh: 1964-11-27
Quốc tịch: Ý
Đội bóng đang tham gia: Manchester City
Ngày gia nhập: 2009-12
Đội bóng trước: Inter Milan
Đội bóng cũ: Inter Milan,Lazio,Fiorentina

Danh sách cầu thủ của đội bóng Manchester City

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Shay Given Shay Given CH Ireland Thủ môn 1 1976-4-20 188cm 84kg
2 Stuart Taylor Stuart Taylor Anh Thủ môn 12 1980-11-28 195cm 86kg
3 Joe Hart Joe Hart Anh Thủ môn 25 1987-4-19 191cm 80kg
4 Micah Richards Micah Richards Anh Hậu vệ 2 1988-6-24 180cm 83kg
5 Vincent Kompany Vincent Kompany Bỉ Hậu vệ 4 1986-4-10 191cm 85kg
6 Aleksandar Kolarov Aleksandar Kolarov Serbia Hậu vệ 13 1985-11-10 187cm 83kg
7 Jerome Boateng Jerome Boateng Đức Hậu vệ 17 1988-9-3 192cm 79kg
8 Jolean Lescott Jolean Lescott Anh Hậu vệ 19 1982-8-16 188cm 88kg
9 Greg Cunningham Greg Cunningham CH Ireland Hậu vệ 22 1991-1-31 183cm -
10 Habib Kolo Toure Habib Kolo Toure Bờ Biển Ngà Hậu vệ 28 1981-3-19 183cm 76kg
11 Shaleum Logan Shaleum Logan Anh Hậu vệ 30 1988-11-6 180cm 79kg
12 Dedryck Boyata Dedryck Boyata Bỉ Hậu vệ 38 1990-11-28 188cm -
13 Ryan McGivern Ryan McGivern Bắc Ireland Hậu vệ 48 1990-1-8 178cm 74kg
14 Reece Wabara Reece Wabara Anh Hậu vệ 57 1991-12-28 - -
15 Pablo Javier Zabaleta Pablo Javier Zabaleta Argentina Tiền vệ 5 1985-1-16 173cm 74kg
16 Michael Johnson Michael Johnson Anh Tiền vệ 6 1988-2-24 183cm 79kg
17 James Milner James Milner Anh Tiền vệ 7 1986-1-4 176cm 70kg
18 Shaun Wright-Phillips Shaun Wright-Phillips Anh Tiền vệ 8 1981-10-25 168cm 64kg
19 Adam Johnson Adam Johnson Anh Tiền vệ 11 1987-7-14 175cm 62kg
20 Gareth Barry Gareth Barry Anh Tiền vệ 18 1981-2-23 184cm 78kg
21 David Jimenez Silva David Jimenez Silva Tây Ban Nha Tiền vệ 21 1986-1-8 172cm 67kg
22 Patrick Vieira Patrick Vieira Pháp Tiền vệ 24 1976-6-23 192cm 82kg
23 Nigel de Jong Nigel de Jong Hà Lan Tiền vệ 34 1984-11-30 174cm 72kg
24 Scott Kay Scott Kay Anh Tiền vệ 35 1989-9-18 - -
25 Christopher Chantler Christopher Chantler Anh Tiền vệ 53 1990-12-16 - -
26 Omar Elabdellaoui Omar Elabdellaoui Morocco Tiền vệ 59 1991-12-5 179cm -
27 Ismail Abdul Razak Ismail Abdul Razak Ghana Tiền vệ 62 - -
28 Edin Dzeko Edin Dzeko Bosnia and Herzegovina Tiền đạo 10 1986-3-17 193cm 84kg
29 Joao Alves de Assis Silva, Jo Joao Alves de Assis Silva, Jo Brazil Tiền đạo 27 1987-3-20 189cm 78kg
30 Carlos Alberto Tevez Carlos Alberto Tevez Argentina Tiền đạo 32 1984-2-5 170cm 67kg
31 Alex Nimely-Tchuimeni Alex Nimely-Tchuimeni Anh Tiền đạo 43 1991-11-5 180cm -
32 Mario Balotelli Barwuah Mario Balotelli Barwuah Ý Tiền đạo 45 1990-8-12 189cm 88kg
33 John Guidetti John Guidetti Thụy Điển Tiền đạo 60 1992-4-15 185cm -

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng


Top giải đấu