FC Kobenhavn

Thành lập: 1992-7-1
Quốc gia: Đan Mạch
Sân vận động: Parken
Sức chứa: 42,305
Địa chỉ: Øster Allé 50, 2110 København Ø
Website: http://www.fck.dk/
Email: cm@fck.dk
Độ tuổi trung bình: 26
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Johan Lange
Ngày sinh: 1979-11-8
Quốc tịch: Đan Mạch
Đội bóng đang tham gia: FC Kobenhavn
Ngày gia nhập:
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng FC Kobenhavn

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Kim Christensen Kim Christensen Đan Mạch Thủ môn 1 1979-7-16 185cm 85 kg
2 Johan Wiland Johan Wiland Thụy Điển Thủ môn 21 1981-01-24 188cm 78kg
3 Zdenek Pospech Zdenek Pospech Séc Hậu vệ 2 1978-12-14 174cm 74kg
4 Pierre Bengtsson Pierre Bengtsson Thụy Điển Hậu vệ 3 1988-4-12 176cm 72kg
5 Solvi Geir Ottesen(Solvi Ottesen) Solvi Geir Ottesen(Solvi Ottesen) Iceland Hậu vệ 5 1984-2-18 188 cm 82kg
6 Mikael Antonsson Mikael Antonsson Thụy Điển Hậu vệ 15 1981-5-31 189cm 80kg
7 Ozcar Wendt Ozcar Wendt Thụy Điển Hậu vệ 17 1985-10-24 181cm 83kg
8 Bryan Oviedo Jimenez(Bryan Oviedo) Bryan Oviedo Jimenez(Bryan Oviedo) Cô-xta Ri-ca Hậu vệ 19 1990-2-18 172cm -
9 Jos Hooiveld Jos Hooiveld Hà Lan Hậu vệ 24 1983-4-22 191cm 75kg
10 Mathias Zanka Jorgensen Mathias Zanka Jorgensen Đan Mạch Hậu vệ 25 1990-4-23 191cm 79kg
11 Danni Jensen Danni Jensen Đan Mạch Hậu vệ 29 1989-6-10 177cm 66kg
12 Hjatte Bo Norregaard(Hjalte Norregaard) Hjatte Bo Norregaard(Hjalte Norregaard) Đan Mạch Tiền vệ 4 1981-4-8 182cm 75kg
13 Claudemir Domingues de Souza(Claudemir de Souza) Claudemir Domingues de Souza(Claudemir de Souza) Brazil Tiền vệ 6 1988-3-27 185cm 72kg
14 Martin Bergvold Martin Bergvold Đan Mạch Tiền vệ 7 1984-2-20 184cm 70kg
15 William Kvist William Kvist Đan Mạch Tiền vệ 8 1985-2-24 184cm 80kg
16 Jesper Gronkjaer Jesper Gronkjaer Đan Mạch Tiền vệ 10 1977-8-12 187cm 82kg
17 Thomas Kristensen Thomas Kristensen Đan Mạch Tiền vệ 16 1983-4-17 188cm 79kg
18 Martin Vingaard Martin Vingaard Đan Mạch Tiền vệ 20 1985-3-20 180cm 70kg
19 Thomas Delaney Thomas Delaney Đan Mạch Tiền vệ 27 1991-9-3 182cm 71kg
20 Saban Ozdogan Saban Ozdogan Đan Mạch Tiền vệ 28 1990-3-14 178cm 73kg
21 Christian Bolanos Navarro(Cristian Bolanos Navarro) Christian Bolanos Navarro(Cristian Bolanos Navarro) Cô-xta Ri-ca Tiền vệ 30 1984-5-17 178cm 67kg
22 Cesar Santin Cesar Santin Brazil Tiền đạo 11 1981-2-24 174 cm 72kg
23 Dame N Dame N"Doye Senegal Tiền đạo 14 1985-2-21 186cm 81kg
24 Kenneth Dahrup Zohore(Kenneth Zohore) Kenneth Dahrup Zohore(Kenneth Zohore) Đan Mạch Tiền đạo 18 1994-1-31 188cm 96kg
25 Soren Frederiksen Soren Frederiksen Đan Mạch Tiền đạo 23 1989-8-7 185cm -

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng