Besiktas JK(T)

Thành lập: 1903-3-3
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Sân vận động: Inonu
Sức chứa: 28,000
Địa chỉ: Akaretler Spor Caddesi, No. 92, Besiktas 80690, Istanbul Turkey
Website: http://www.besiktasjk.com/en/
Email: webmaster@besiktasjk.com.tr
Độ tuổi trung bình: 27.31
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Bernhard Schuster
Ngày sinh: 1959-12-22
Quốc tịch: Đức
Đội bóng đang tham gia: Besiktas JK(T)
Ngày gia nhập: 2010-7
Đội bóng trước: Real Madrid
Đội bóng cũ: Real Madrid,Getafe,Levante,FC Shakhtar Donetsk,Xerez Deportivo,Fortuna Koln,Pumas UNAM

Danh sách cầu thủ của đội bóng Besiktas JK(T)

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Rustu Recber Rustu Recber Thổ Nhĩ Kỳ Thủ môn 1 187cm 76kg
2 Hakan Arikan Hakan Arikan Thổ Nhĩ Kỳ Thủ môn 84 1982-8-17 192cm 86kg
3 Ismail Koybasi Ismail Koybasi Thổ Nhĩ Kỳ Hậu vệ 3 1989-7-10 177cm 75kg
4 Tomas Sivok Tomas Sivok Séc Hậu vệ 6 1983-9-15 184cm 77kg
5 Ridvan Simsek Ridvan Simsek Thổ Nhĩ Kỳ Hậu vệ 7 1991-1-17 173cm 65kg
6 Ibrahim Uzulmez Ibrahim Uzulmez Thổ Nhĩ Kỳ Hậu vệ 19 1974-3-10 175 cm 72 kg
7 Ibrahim Toraman Ibrahim Toraman Thổ Nhĩ Kỳ Hậu vệ 20 1981-11-20 179cm 74kg
8 Matteo Ferrari Matteo Ferrari Ý Hậu vệ 27 1979-12-5 183cm 77kg
9 Erhan Guven Erhan Guven Thổ Nhĩ Kỳ Hậu vệ 44 1982-5-15 183cm 75kg
10 Furkan Seker Furkan Seker Thổ Nhĩ Kỳ Hậu vệ 92 1992-3-17 181cm -
11 Matias Emilio Delgado Matias Emilio Delgado Argentina Tiền vệ 10 1982-12-15 182cm 77kg
12 Jose Maria Gutierrez Hernandez, Guti Jose Maria Gutierrez Hernandez, Guti Tây Ban Nha Tiền vệ 14 1976-10-31 185cm 76kg
13 Rodrigo Barbosa Tabata Rodrigo Barbosa Tabata Brazil Tiền vệ 15 1980-11-19 171cm 67kg
14 Ekrem Dag Ekrem Dag Thổ Nhĩ Kỳ Tiền vệ 17 1980-12-5 176cm 75kg
15 Necip Uysal Necip Uysal Thổ Nhĩ Kỳ Tiền vệ 18 1991-1-24 180cm 72kg
16 Simao Pedro Fonseca Sabrosa Simao Pedro Fonseca Sabrosa Bồ Đào Nha Tiền vệ 20 1979-10-30 170cm 64kg
17 Ersan Adem Gulum Ersan Adem Gulum Thổ Nhĩ Kỳ Tiền vệ 22 1987-5-17 185cm 79kg
18 Onur Bayramoglu Onur Bayramoglu Thổ Nhĩ Kỳ Tiền vệ 26 1990-1-4 187cm 75kg
19 Fabian Ernst Fabian Ernst Đức Tiền vệ 28 1979-5-30 183cm 80kg
20 Mehmet Aurelio Brito Dos PrazeresPrazeres(Mehmet Aurelio Brito Dos Prazeres) Mehmet Aurelio Brito Dos PrazeresPrazeres(Mehmet Aurelio Brito Dos Prazeres) Thổ Nhĩ Kỳ Tiền vệ 55 1977-12-15 178 cm 76 kg
21 Nihat Kahveci Nihat Kahveci Thổ Nhĩ Kỳ Tiền đạo 8 1979-11-23 175cm 71 kg
22 Mert Nobre(Mert nobre) Mert Nobre(Mert nobre) Brazil Tiền đạo 11 1980-11-1 183cm 81kg
23 Deivson Rogerio da Silva,Bobo Deivson Rogerio da Silva,Bobo Brazil Tiền đạo 13 1985-1-1 186cm 85 kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng