Apollon Limassol FC

Thành lập: 1954
Quốc gia: Síp
Sân vận động: Tsirion Stadium
Sức chứa: 13,331
Địa chỉ: PO Box 53206, Gladstone 93, 3032 Limassol
Website: http://www.apollon.com.cy/
Email: apollon@apollon.com.cy
Độ tuổi trung bình: 28.08
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật dữ liệu
 
 
Chưa cập nhật
Ngày sinh: Chưa cập nhật
Quốc tịch: Chưa cập nhật
Đội bóng đang tham gia: Apollon Limassol FC
Ngày gia nhập: Chưa cập nhật
Đội bóng trước: Chưa cập nhật
Đội bóng cũ: Chưa cập nhật

Danh sách cầu thủ của đội bóng Apollon Limassol FC

STT Tên Quốc tịch Vị trí Số áo Ngày sinh Cao Nặng
1 Ales Chvalovsky Ales Chvalovsky Séc Thủ môn 17 1979-5-29 190cm 89kg
2 Michalis Fani Michalis Fani Síp Thủ môn 31 1981-2-4 185 cm 82 kg
3 Sofronis Avgousti Sofronis Avgousti Síp Thủ môn 33 1977-3-9 180cm 76kg
4 Antonio Pedro Brito Lopes,Toni Antonio Pedro Brito Lopes,Toni Bồ Đào Nha Hậu vệ 2 1978-7-23 175cm 69kg
5 Nasief Morris Nasief Morris Nam Phi Hậu vệ 13 1981-4-16 176cm 71kg
6 Stavrinos Stylianou Stavrinos Stylianou Síp Hậu vệ 14 1991-8-6 171 cm 60 kg
7 Samuel Neva Samuel Neva Pháp Hậu vệ 15 1981-5-15 182cm 74kg
8 George Merkis George Merkis Síp Hậu vệ 16 1984-7-30 187cm 83kg
9 Martin Kolar Martin Kolar Séc Hậu vệ 38 1983-9-18 178 cm 69 kg
10 Nikos Katsavakis Nikos Katsavakis Hy Lạp Hậu vệ 44 1979-5-16 181cm 80kg
11 Raul Eduardo Gonzales Raul Eduardo Gonzales Venezuela Hậu vệ 77 1985-6-28 172 cm 68 kg
12 Waheed Akanni Oseni Waheed Akanni Oseni Nigeria Tiền vệ 4 1988-1-17 186cm 87kg
13 Jon Erice Domingues Jon Erice Domingues Síp Tiền vệ 5 1986-11-3 176 cm 69 kg
14 Mohammed Mustapha Bangura Mohammed Mustapha Bangura Sierra Leone Tiền vệ 10 1989-10-24 170cm 68kg
15 Andreas Stavrou Andreas Stavrou Tây Ban Nha Tiền vệ 20 1988-10-27 170cm 60kg
16 Michalis Sykas Michalis Sykas Síp Tiền vệ 23 1990-11-4 170cm -
17 Barukh Dego Barukh Dego Israel Tiền vệ 26 1981-3-26 169cm 67kg
18 Christos Nikolaou Christos Nikolaou Síp Tiền vệ 26 1989-8-22 - -
19 Marios Charalambous Marios Charalambous Síp Tiền vệ 36 1992-1-24 172 cm 66 kg
20 Daniel Quinteros Daniel Quinteros Argentina Tiền vệ 60 1976-3-10 178cm 76kg
21 Jose Filipe Correia Semedo Jose Filipe Correia Semedo Bồ Đào Nha Tiền đạo 8 1979-12-26 169cm 66kg
22 Kamil Kosowski Kamil Kosowski Ba Lan Tiền đạo 11 1977-8-30 186cm 73kg
23 Aldo Osmar Adorno Aldo Osmar Adorno Paraguay Tiền đạo 12 1982-4-8 175cm 70kg
24 Felix Ogbuke Felix Ogbuke Síp Tiền đạo 99 1985-9-18 183 cm 82 kg

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng