| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Faisaly | 22 | 16 | 3 | 3 | 50 | 17 | 33 | 51 |
| 2 | Ramtha SC | 22 | 15 | 6 | 1 | 45 | 15 | 30 | 51 |
| 3 | Al Wihdat Amman | 22 | 11 | 7 | 4 | 34 | 18 | 16 | 40 |
| 4 | Al-Baq’a | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 4 | 36 |
| 5 | Shabab AlOrdon | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 25 | 1 | 28 |
| 6 | Al-Arabi(JOR) | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 28 |
| 7 | Al-Jazeera(JOR) | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 31 | -5 | 27 |
| 8 | That Ras | 22 | 5 | 9 | 8 | 31 | 36 | -5 | 24 |
| 9 | Mansheiat Bani Hasan | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 36 | -6 | 24 |
| 10 | Al-Yarmouk | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 35 | -16 | 21 |
| 11 | Al-Jalil | 22 | 3 | 8 | 11 | 22 | 40 | -18 | 17 |
| 12 | Kufer Soom | 22 | 4 | 1 | 17 | 26 | 56 | -30 | 13 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ramtha SC | 12 | 10 | 2 | 0 | 22 | 5 | 17 | 32 |
| 2 | Al-Faisaly | 11 | 9 | 2 | 0 | 26 | 8 | 18 | 29 |
| 3 | Al Wihdat Amman | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 8 | 14 | 24 |
| 4 | That Ras | 12 | 5 | 5 | 2 | 22 | 13 | 9 | 20 |
| 5 | Shabab AlOrdon | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 |
| 6 | Al-Arabi(JOR) | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 15 | -1 | 17 |
| 7 | Al-Baq’a | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 16 |
| 8 | Al-Yarmouk | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 12 |
| 9 | Al-Jalil | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 11 |
| 10 | Mansheiat Bani Hasan | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 10 |
| 11 | Kufer Soom | 13 | 2 | 1 | 10 | 14 | 36 | -22 | 7 |
| 12 | Al-Jazeera(JOR) | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 12 | -3 | 5 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Faisaly | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 9 | 15 | 22 |
| 2 | Al-Jazeera(JOR) | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 22 |
| 3 | Al-Baq’a | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 |
| 4 | Ramtha SC | 10 | 5 | 4 | 1 | 23 | 10 | 13 | 19 |
| 5 | Al Wihdat Amman | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 10 | 2 | 16 |
| 6 | Mansheiat Bani Hasan | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 20 | -1 | 14 |
| 7 | Al-Arabi(JOR) | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 11 |
| 8 | Shabab AlOrdon | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 14 | -4 | 10 |
| 9 | Al-Yarmouk | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 |
| 10 | Kufer Soom | 9 | 2 | 0 | 7 | 12 | 20 | -8 | 6 |
| 11 | Al-Jalil | 11 | 0 | 6 | 5 | 7 | 21 | -14 | 6 |
| 12 | That Ras | 10 | 0 | 4 | 6 | 9 | 23 | -14 | 4 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 132 | 100% |
| Các trận chưa diễn ra | 0 | 0% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 55 | 41.67% |
| Trận hòa | 36 | 27.27% |
| Chiến thắng trên sân khách | 41 | 31.06% |
| Tổng số bàn thắng | 367 | Trung bình 2.78 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 194 | Trung bình 1.47 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 173 | Trung bình 1.31 bàn/trận |
| Đội bóng tấn công tốt nhất | Al-Faisaly, | 50 bàn |
| Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân nhà | Al-Faisaly, | 26 bàn |
| Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân khách | Al-Faisaly, | 24 bàn |
| Đội bóng tấn công kém nhất | Al-Yarmouk, | 19 bàn |
| Đội bóng tấn công kém nhất trên sân nhà | Al-Jazeera(JOR), | 9 bàn |
| Đội bóng tấn công kém nhất trên sân khách | Al-Jalil, | 7 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | Ramtha SC, | 15 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | Ramtha SC, | 5 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Al-Faisaly, | 9 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | Kufer Soom, | 56 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | Kufer Soom, | 36 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | That Ras, | 23 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng