| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PK-35 | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 5 | 21 | 27 |
| 2 | Nữ Aland | 11 | 7 | 1 | 3 | 32 | 6 | 26 | 22 |
| 3 | Nữ HJK Helsinki | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 3 | 11 | 20 |
| 4 | Nữ Honka | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 6 | 17 |
| 5 | Nữ KMF Kuopio | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 19 | 0 | 16 |
| 6 | ONS Women"s | 10 | 4 | 0 | 6 | 8 | 22 | -14 | 12 |
| 7 | Nữ KPV Kokkola | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 11 |
| 8 | Nữ TPS Turku | 10 | 3 | 0 | 7 | 6 | 19 | -13 | 9 |
| 9 | Nữ NiceFutis | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 |
| 10 | Nữ R.Ilves | 10 | 1 | 2 | 7 | 2 | 25 | -23 | 5 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PK-35 | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 18 |
| 2 | Nữ Aland | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 3 | 17 | 12 |
| 3 | Nữ HJK Helsinki | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 11 |
| 4 | Nữ KPV Kokkola | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 |
| 5 | Nữ Honka | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 |
| 6 | Nữ TPS Turku | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 |
| 7 | Nữ KMF Kuopio | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 15 | -6 | 6 |
| 8 | Nữ NiceFutis | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| 9 | Nữ R.Ilves | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 4 |
| 10 | ONS Women"s | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 3 |
| Xếp hạng | Đội bóng | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn thua | Tổng số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Aland | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 10 |
| 2 | Nữ Honka | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 10 |
| 3 | Nữ KMF Kuopio | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 10 |
| 4 | Nữ HJK Helsinki | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Nữ PK-35 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 |
| 6 | ONS Women"s | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 15 | -8 | 9 |
| 7 | Nữ TPS Turku | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 | 3 |
| 8 | Nữ KPV Kokkola | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| 9 | Nữ NiceFutis | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 8 | -7 | 1 |
| 10 | Nữ R.Ilves | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 18 | -17 | 1 |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
||
|---|---|---|
| Các trận đã kết thúc | 50 | 37.04% |
| Các trận chưa diễn ra | 85 | 62.96% |
| Chiến thắng trên sân nhà | 88 | 47.57% |
| Trận hòa | 26 | 14.05% |
| Chiến thắng trên sân khách | 71 | 38.38% |
| Tổng số bàn thắng | 664 | Trung bình 13.28 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà | 361 | Trung bình 7.22 bàn/trận |
| Số bàn thắng trên sân khách | 303 | Trung bình 6.06 bàn/trận |
| Đội bóng tấn công tốt nhất | Nữ Aland, | 118 bàn |
| Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân nhà | Nữ Aland, | 72 bàn |
| Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân khách | Nữ PK-35, | 54 bàn |
| Đội bóng tấn công kém nhất | ONS Women"s, | 8 bàn |
| Đội bóng tấn công kém nhất trên sân nhà | ONS Women"s, | 1 bàn |
| Đội bóng tấn công kém nhất trên sân khách | ONS Women"s, | 7 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất | ONS Women"s,Nữ PK-35, | 22 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | ONS Women"s, | 7 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Nữ PK-35, | 14 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất | Nữ KMF Kuopio, | 103 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | Nữ TPS Turku, | 58 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | Nữ KMF Kuopio, | 61 bàn |
Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.
Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng