15.12.2018
09:04
Top giải đấu
A-déc-bai-gian
Giải VĐQG A-déc-bai-gian
2011-2012

Bảng xếp hạng giải đấu VĐQG A-déc-bai-gian, mùa bóng 2011-2012

Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 FK Gilan Garabag32107347
2 Turan Tovuz32106247
3 Qarabag32104227
4 Ravan Baku32014226
5 Simurq Zakatali31204315
6 FK Ganca31115414
7 FC Neftci Baku311146-24
8 FK Inter Baku310234-13
9 FK Baki310223-13
10 AZAL PFC Baku310225-33
11 FK Khazar Lenkoran301213-21
12 Standard Sumqayit300327-50
13 FC Neftci Baku22161545172849
14 FK Inter Baku22136321101145
15 FK Khazar Lenkoran22135433191444
16 Qarabag22125527141341
17 FK Baki2210572722535
18 FK Gilan Garabag2210572723435
19 AZAL PFC Baku228593535029
20 Ravan Baku226792329-625
21 FK Ganca2264122638-1222
22 Simurq Zakatali2254131834-1619
23 Standard Sumqayit2243151637-2115
24 Turan Tovuz2232171333-2011
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 FK Gilan Garabag22006246
2 Turan Tovuz22005146
3 Qarabag21102114
4 FK Ganca11004133
5 Ravan Baku11002023
6 AZAL PFC Baku11002023
7 Simurq Zakatali20202202
8 FC Neftci Baku10101101
9 FK Inter Baku100112-10
10 FK Khazar Lenkoran100101-10
11 FK Baki200213-20
12 Standard Sumqayit200213-20
13 FC Neftci Baku1110013062430
14 FK Khazar Lenkoran118211551026
15 AZAL PFC Baku1171326161022
16 FK Inter Baku11641106422
17 Qarabag11704148621
18 FK Gilan Garabag11542139419
19 FK Baki115331514118
20 FK Ganca114341718-115
21 Ravan Baku112541014-411
22 Simurq Zakatali113261117-611
23 Turan Tovuz1131759-410
24 Standard Sumqayit11317815-710
Xếp hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Tổng số Điểm
1 Qarabag11002113
2 Simurq Zakatali11002113
3 FK Baki11001013
4 FK Inter Baku21012203
5 Ravan Baku21012203
6 FC Neftci Baku210135-23
7 FK Gilan Garabag10101101
8 Turan Tovuz10101101
9 FK Khazar Lenkoran201112-11
10 FK Ganca201113-21
11 Standard Sumqayit100114-30
12 AZAL PFC Baku200205-50
13 FK Inter Baku11722114723
14 Qarabag11551136720
15 FC Neftci Baku116141511419
16 FK Khazar Lenkoran115331814418
17 FK Baki11524128417
18 FK Gilan Garabag115151414016
19 Ravan Baku114251315-214
20 Simurq Zakatali11227717-108
21 AZAL PFC Baku11146919-107
22 FK Ganca11218920-117
23 Standard Sumqayit11128822-145
24 Turan Tovuz110110824-161

Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất

Các trận đã kết thúc 150 78.13%
Các trận chưa diễn ra 42 21.88%
Chiến thắng trên sân nhà 71 47.33%
Trận hòa 30 20%
Chiến thắng trên sân khách 49 32.67%
Tổng số bàn thắng 355 Trung bình 2.37 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 201 Trung bình 1.34 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 154 Trung bình 1.03 bàn/trận
Đội bóng tấn công tốt nhất FC Neftci Baku, 49 bàn
Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân nhà FC Neftci Baku, 31 bàn
Đội bóng tấn công tốt nhất trên sân khách FK Khazar Lenkoran, 19 bàn
Đội bóng tấn công kém nhất Standard Sumqayit, 18 bàn
Đội bóng tấn công kém nhất trên sân nhà Standard Sumqayit, 9 bàn
Đội bóng tấn công kém nhất trên sân khách AZAL PFC Baku,Simurq Zakatali,Standard Sumqayit,Turan Tovuz, 9 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất FK Inter Baku, 14 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà FK Khazar Lenkoran, 6 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách FK Inter Baku, 6 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Standard Sumqayit, 44 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà FK Ganca,Simurq Zakatali, 19 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Standard Sumqayit, 26 bàn

Tiện ích bóng đá đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển, hiện tại chưa được hoàn thiện.

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về ban biên tập bongda.vietbao.vn. Trân trọng